Spring Hill
Thành viên nổi tiếng
Đòn đánh năng lượng, phong tỏa eo biển Hormuz và nhịp độ phản công dồn dập được cho là đang giúp Iran chi phối cuộc chiến trong khi Mỹ lộ rõ giới hạn lựa chọn để phản ứng cũng như rút chân khỏi "vũng lầy" một cách ít mất mặt nhất.
Trong 24 giờ qua, một thực tế ngày càng rõ ràng đã hiện ra trên chiến trường Trung Đông: Iran đang nắm quyền chủ động trong cuộc chiến với Mỹ và đồng minh, khi các diễn biến leo thang liên tiếp cho thấy Tehran hiện sở hữu cái mà giới quân sự gọi là “ưu thế leo thang”, tức khả năng quyết định mức độ và nhịp độ xung đột.
Chuỗi sự kiện bắt đầu từ cuộc tấn công của Israel vào mỏ khí Pars, tiếp đó là các đòn đáp trả của Iran nhằm vào cơ sở dầu khí tại Qatar và Ả Rập Saudi, cùng phát biểu gây tranh cãi của Tổng thống Donald Trump trên mạng xã hội đã phơi bày sự thay đổi cán cân quyền lực.
Tổng thống Mỹ ban đầu phủ nhận việc cho phép tấn công mỏ khí Iran, sau đó tuyên bố sẽ không có thêm đòn đánh nếu Tehran ngừng tấn công các cơ sở năng lượng của Qatar, đồng nghĩa với việc trao quyền quyết định tiếp tục hay không leo thang cho chính Iran.
Và chỉ vài giờ sau, Tehran đã phớt lờ cảnh báo này khi tiếp tục tấn công các cơ sở dầu mỏ quan trọng của Ả Rập Saudi ở Biển Đỏ và hai nhà máy lọc dầu tại Kuwait, cho thấy họ sẵn sàng đẩy xung đột lên mức cao hơn mà không e ngại phản ứng từ Washington.
Thực tế này phản ánh một yếu tố then chốt: khả năng chịu đựng tổn thất của Iran cao hơn, giúp họ có nhiều lựa chọn chiến lược hơn so với Mỹ trong việc định hình diễn biến chiến tranh.
Ngược lại, Washington dường như bị giới hạn trong các phương án phản ứng, đặc biệt khi Tehran tận dụng “vũ khí năng lượng” để gây sức ép lên toàn cầu. Sự phụ thuộc của thế giới vào dầu khí vùng Vịnh đã trở thành đòn bẩy chiến lược giúp Iran làm tê liệt khả năng gây sức ép của Mỹ và các đồng minh khu vực.
Ngay từ đầu cuộc chiến, dấu hiệu bất đồng chiến lược giữa Mỹ và Israel đã xuất hiện khi Washington tỏ ra không hài lòng với các cuộc tấn công vào cơ sở dầu mỏ Iran. Việc Tehran phong tỏa eo biển Hormuz đối với các quốc gia bị coi là thù địch càng cho thấy khả năng leo thang mà Mỹ chưa thể đối phó ngay lập tức.
Dù vậy, vẫn tồn tại những yếu tố có thể đảo ngược thế cân bằng này trong tương lai. Nội bộ Iran có thể đối mặt với bất ổn xã hội hoặc chia rẽ trong cách điều hành chiến tranh, trong khi các quốc gia vùng Vịnh có thể thay đổi lập trường và tham gia sâu hơn vào chiến dịch chống Tehran.
Mỹ cũng đang triển khai lực lượng, bao gồm việc điều động lính thủy đánh bộ nhằm chuẩn bị các phương án như mở lại tuyến vận tải qua Hormuz. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, Iran vẫn là bên quyết định nhịp độ chiến sự, thể hiện qua tốc độ phản ứng nhanh chóng sau khi bị tấn công và khả năng điều phối chiến dịch một cách có tính toán.
Một số dấu hiệu khác cũng khiến giới quan sát lo ngại cho phía Mỹ. Sau cú sốc ban đầu từ các đòn tấn công của Mỹ và Israel, Iran dường như đã thiết lập được một nhịp độ bền vững trong việc phóng tên lửa và máy bay không người lái, thậm chí tốc độ triển khai UAV còn có xu hướng gia tăng.
Trong khi đó, cường độ hoạt động quân sự cao của Mỹ trong những tuần đầu bắt đầu có dấu hiệu suy giảm. Tàu sân bay Ford phải tạm dừng hoạt động do hỏa hoạn, còn lực lượng máy bay tiếp dầu của Không quân Mỹ buộc phải phân tán để tránh các đòn tấn công của Iran vào căn cứ. Đồng thời, câu hỏi lớn được đặt ra là vì sao một số lượng lớn tên lửa và UAV của Iran vẫn có thể xuyên thủng hệ thống phòng thủ để đánh trúng các mục tiêu trọng yếu như nhà máy khí ở Qatar, bất chấp việc Mỹ và đồng minh đã tăng cường năng lực đánh chặn.
Trong bối cảnh này, Iran đang tìm cách khai thác sự khác biệt giữa Mỹ và các nước vùng Vịnh, đồng thời tạo ấn tượng rằng Washington đang nóng lòng muốn chấm dứt xung đột.
Tuy nhiên, những yếu tố bất ổn nội tại của Iran, từ các đơn vị quân đội bị tổn thất đến những diễn biến chính trị xung quanh lãnh đạo mới, vẫn còn khó đoán định và có thể ảnh hưởng đến cục diện.
Dù vậy, sau gần ba tuần chiến sự, các dấu hiệu hiện tại vẫn không thuận lợi cho Mỹ, đặc biệt khi chưa thấy những động thái quân sự quy mô lớn hơn như triển khai thêm tàu sân bay hay lực lượng mặt đất nhằm gia tăng áp lực lên Tehran.
Về mục tiêu dài hạn, Iran có thể muốn kéo dài xung đột để tận dụng sức mạnh của “vũ khí năng lượng”, qua đó tái định hình cấu trúc an ninh vùng Vịnh, kéo các nước trong khu vực ra xa Mỹ và buộc họ phải hạn chế sự hiện diện quân sự của Washington.
Tehran cũng có thể tìm kiếm các đảm bảo quốc tế nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công tiếp theo từ Israel, thậm chí thúc đẩy một nghị quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc với sự hậu thuẫn của Nga và Trung Quốc.
Đồng thời, việc tiếp tục phóng tên lửa và UAV còn mang ý nghĩa đối nội, nhằm chứng minh với người ủng hộ rằng chính quyền không bị khuất phục, và với đối thủ rằng kế hoạch thay đổi chế độ của Mỹ và Israel đã thất bại.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng tiềm ẩn rủi ro khi Iran có thể “quá tay” trong tính toán chiến lược. Nếu không đạt được một thỏa thuận ngừng bắn sớm, cuộc chiến nhiều khả năng sẽ chuyển sang giai đoạn tiêu hao kéo dài với cường độ thấp hơn nhưng dai dẳng, khiến cả khu vực tiếp tục chìm trong bất ổn.
Ông Trump đã mất quyền kiểm soát cuộc chiến với Iran? Ảnh Responsiblestatecraft
Trong 24 giờ qua, một thực tế ngày càng rõ ràng đã hiện ra trên chiến trường Trung Đông: Iran đang nắm quyền chủ động trong cuộc chiến với Mỹ và đồng minh, khi các diễn biến leo thang liên tiếp cho thấy Tehran hiện sở hữu cái mà giới quân sự gọi là “ưu thế leo thang”, tức khả năng quyết định mức độ và nhịp độ xung đột.
Chuỗi sự kiện bắt đầu từ cuộc tấn công của Israel vào mỏ khí Pars, tiếp đó là các đòn đáp trả của Iran nhằm vào cơ sở dầu khí tại Qatar và Ả Rập Saudi, cùng phát biểu gây tranh cãi của Tổng thống Donald Trump trên mạng xã hội đã phơi bày sự thay đổi cán cân quyền lực.
Tổng thống Mỹ ban đầu phủ nhận việc cho phép tấn công mỏ khí Iran, sau đó tuyên bố sẽ không có thêm đòn đánh nếu Tehran ngừng tấn công các cơ sở năng lượng của Qatar, đồng nghĩa với việc trao quyền quyết định tiếp tục hay không leo thang cho chính Iran.
Và chỉ vài giờ sau, Tehran đã phớt lờ cảnh báo này khi tiếp tục tấn công các cơ sở dầu mỏ quan trọng của Ả Rập Saudi ở Biển Đỏ và hai nhà máy lọc dầu tại Kuwait, cho thấy họ sẵn sàng đẩy xung đột lên mức cao hơn mà không e ngại phản ứng từ Washington.
Thực tế này phản ánh một yếu tố then chốt: khả năng chịu đựng tổn thất của Iran cao hơn, giúp họ có nhiều lựa chọn chiến lược hơn so với Mỹ trong việc định hình diễn biến chiến tranh.
Ngược lại, Washington dường như bị giới hạn trong các phương án phản ứng, đặc biệt khi Tehran tận dụng “vũ khí năng lượng” để gây sức ép lên toàn cầu. Sự phụ thuộc của thế giới vào dầu khí vùng Vịnh đã trở thành đòn bẩy chiến lược giúp Iran làm tê liệt khả năng gây sức ép của Mỹ và các đồng minh khu vực.
Ngay từ đầu cuộc chiến, dấu hiệu bất đồng chiến lược giữa Mỹ và Israel đã xuất hiện khi Washington tỏ ra không hài lòng với các cuộc tấn công vào cơ sở dầu mỏ Iran. Việc Tehran phong tỏa eo biển Hormuz đối với các quốc gia bị coi là thù địch càng cho thấy khả năng leo thang mà Mỹ chưa thể đối phó ngay lập tức.
Dù vậy, vẫn tồn tại những yếu tố có thể đảo ngược thế cân bằng này trong tương lai. Nội bộ Iran có thể đối mặt với bất ổn xã hội hoặc chia rẽ trong cách điều hành chiến tranh, trong khi các quốc gia vùng Vịnh có thể thay đổi lập trường và tham gia sâu hơn vào chiến dịch chống Tehran.
Mỹ cũng đang triển khai lực lượng, bao gồm việc điều động lính thủy đánh bộ nhằm chuẩn bị các phương án như mở lại tuyến vận tải qua Hormuz. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, Iran vẫn là bên quyết định nhịp độ chiến sự, thể hiện qua tốc độ phản ứng nhanh chóng sau khi bị tấn công và khả năng điều phối chiến dịch một cách có tính toán.
Một số dấu hiệu khác cũng khiến giới quan sát lo ngại cho phía Mỹ. Sau cú sốc ban đầu từ các đòn tấn công của Mỹ và Israel, Iran dường như đã thiết lập được một nhịp độ bền vững trong việc phóng tên lửa và máy bay không người lái, thậm chí tốc độ triển khai UAV còn có xu hướng gia tăng.
Trong khi đó, cường độ hoạt động quân sự cao của Mỹ trong những tuần đầu bắt đầu có dấu hiệu suy giảm. Tàu sân bay Ford phải tạm dừng hoạt động do hỏa hoạn, còn lực lượng máy bay tiếp dầu của Không quân Mỹ buộc phải phân tán để tránh các đòn tấn công của Iran vào căn cứ. Đồng thời, câu hỏi lớn được đặt ra là vì sao một số lượng lớn tên lửa và UAV của Iran vẫn có thể xuyên thủng hệ thống phòng thủ để đánh trúng các mục tiêu trọng yếu như nhà máy khí ở Qatar, bất chấp việc Mỹ và đồng minh đã tăng cường năng lực đánh chặn.
Trong bối cảnh này, Iran đang tìm cách khai thác sự khác biệt giữa Mỹ và các nước vùng Vịnh, đồng thời tạo ấn tượng rằng Washington đang nóng lòng muốn chấm dứt xung đột.
Tuy nhiên, những yếu tố bất ổn nội tại của Iran, từ các đơn vị quân đội bị tổn thất đến những diễn biến chính trị xung quanh lãnh đạo mới, vẫn còn khó đoán định và có thể ảnh hưởng đến cục diện.
Dù vậy, sau gần ba tuần chiến sự, các dấu hiệu hiện tại vẫn không thuận lợi cho Mỹ, đặc biệt khi chưa thấy những động thái quân sự quy mô lớn hơn như triển khai thêm tàu sân bay hay lực lượng mặt đất nhằm gia tăng áp lực lên Tehran.
Về mục tiêu dài hạn, Iran có thể muốn kéo dài xung đột để tận dụng sức mạnh của “vũ khí năng lượng”, qua đó tái định hình cấu trúc an ninh vùng Vịnh, kéo các nước trong khu vực ra xa Mỹ và buộc họ phải hạn chế sự hiện diện quân sự của Washington.
Tehran cũng có thể tìm kiếm các đảm bảo quốc tế nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công tiếp theo từ Israel, thậm chí thúc đẩy một nghị quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc với sự hậu thuẫn của Nga và Trung Quốc.
Đồng thời, việc tiếp tục phóng tên lửa và UAV còn mang ý nghĩa đối nội, nhằm chứng minh với người ủng hộ rằng chính quyền không bị khuất phục, và với đối thủ rằng kế hoạch thay đổi chế độ của Mỹ và Israel đã thất bại.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này cũng tiềm ẩn rủi ro khi Iran có thể “quá tay” trong tính toán chiến lược. Nếu không đạt được một thỏa thuận ngừng bắn sớm, cuộc chiến nhiều khả năng sẽ chuyển sang giai đoạn tiêu hao kéo dài với cường độ thấp hơn nhưng dai dẳng, khiến cả khu vực tiếp tục chìm trong bất ổn.
Nguồn: Dân Việt