Tiện Ích - Ngoại Tệ

Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 18:19 (23/01/2026)

Tỷ giá

Chia sẻ

Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 18:19 (23/01/2026)

2026-01-23
Hôm nay (23/01/2026) Hôm qua (22/01/2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

USD

26,031.00 20 26,381.00 26,051.00 26,381.00

EUR

30,022.45 108 31,605.35 114 29,913.46 31,490.56

JPY

160.03 0.19 170.19 0.22 160.23 170.41

KRW

15.46 0.03 18.64 0.03 15.50 18.68

SGD

19,982.02 59.7 20,872.04 62.4 19,922.31 20,809.63

AUD

17,501.59 125 18,244.59 131 17,375.71 18,113.34

CAD

18,549.49 31.1 19,336.98 32.5 18,518.33 19,304.47

CHF

32,372.39 170 33,746.71 178 32,201.54 33,568.55

CNY

3,672.87 3.82 3,828.79 3.99 3,676.70 3,832.78

DKK

0.00 4,204.68 16.2 0.00 4,188.47

GBP

34,502.04 137 35,966.77 143 34,364.90 35,823.74

HKD

3,270.21 4.75 3,429.56 4.98 3,274.96 3,434.54

INR

0.00 296.07 1.34 0.00 297.41

KWD

0.00 89,509.71 131 0.00 89,641.30

MYR

0.00 6,626.34 58.0 0.00 6,568.28

NOK

0.00 2,717.09 23.8 0.00 2,693.29

RUB

0.00 364.43 5.01 0.00 359.42

SAR

0.00 7,256.84 8.29 0.00 7,265.13

SEK

0.00 2,967.40 20.1 0.00 2,947.26

THB

741.75 1.52 859.12 1.77 740.23 857.35

Đơn vị: VND

Tăng giảm so sánh với ngày trước đó

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

US DOLLAR

Nguồn: 24h.com.vn

Back
Top