Diệp Quỳnh
Thành viên nổi tiếng
Viêm xoang là căn bệnh khá phổ biến ở mọi lứa tuổi. Tình trạng viêm này xuất hiện khi có viêm niêm mạc hô hấp lót trong các hốc xoang cạnh mũi, gây nên phù nề và tăng tiết nhầy ở niêm mạc do một vài tác nhân làm tắc nghẽn xoang. Bệnh viêm xoang có thể xảy ra với thời gian dưới 4 tuần được xem là viêm xoang cấp tính. Nếu tình trạng viêm kéo dài hơn 4 tuần và trên 3 tháng thì có thể coi như bệnh viêm xoang mãn tính.
Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và phương Đông, nhiều loài cây mọc hoang dại lại mang trong mình giá trị chữa bệnh đáng kể. Cây cứt lợn (hay còn gọi là hoa cứt lợn) là một ví dụ tiêu biểu, thường được sử dụng trong các bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ điều trị viêm mũi xoang và các bệnh lý đường hô hấp.
Loài cây này phân bố rộng khắp cả nước, dễ thích nghi với nhiều điều kiện thổ nhưỡng khác nhau, từ bờ ruộng, vườn nhà cho đến ven đường. Nhờ sinh trưởng quanh năm, cây cứt lợn luôn sẵn có và từ lâu đã trở thành vị thuốc quen thuộc trong đời sống dân gian. Cây có thân mềm, nhỏ, mọc thẳng, cao khoảng 25–50 cm. Thân thường có màu xanh hoặc tím nhạt, bên ngoài phủ lớp lông trắng mịn. Lá mọc đối xứng, cuống ngắn, mép có răng cưa tròn, hai mặt đều có lông và khi vò ra tỏa mùi hắc đặc trưng. Hoa mọc thành chùm ở đầu ngọn, thường có màu tím hoặc trắng nhạt.
Theo các nghiên cứu y học hiện đại, cây cứt lợn chứa tinh dầu với hàm lượng từ 0,7–2%, có dạng sánh nhẹ, màu vàng nhạt đến vàng nghệ, mùi thơm dễ chịu. Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất trong tinh dầu có khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh, đồng thời thể hiện tác dụng chống viêm, giảm phù nề và chống dị ứng trong các thử nghiệm thực nghiệm.
Trong y học cổ truyền, hoa cứt lợn được ghi nhận có tác dụng làm thông thoáng đường thở, hỗ trợ dẫn lưu dịch xoang, từ đó giúp giảm nghẹt mũi, sổ mũi, nhức đầu và cảm giác khó chịu do viêm xoang kéo dài. Khi sử dụng với liều lượng phù hợp, dược liệu này còn được cho là giúp làm loãng dịch nhầy, hỗ trợ cải thiện tình trạng khó thở. Ngoài ra, nhờ chứa chất xơ và protein, cây cũng được dân gian sử dụng với mục đích hỗ trợ tiêu hóa. Trong một số bài thuốc Đông y, hoa cứt lợn còn được dùng để hỗ trợ điều trị rong huyết sau sinh.
Dân gian lưu truyền nhiều cách sử dụng hoa cứt lợn để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm xoang. Phổ biến nhất là sắc nước uống: dùng khoảng 30–35 g lá và hoa tươi (hoặc 10–30 g dược liệu khô), rửa sạch với nước muối loãng, sắc cùng khoảng 200 ml nước, chia uống 2 lần trong ngày trước bữa ăn.
Một phương pháp khác thường được áp dụng cho viêm xoang mạn tính là lấy nước cốt nhỏ mũi. Cây sau khi rửa sạch và để ráo được giã nát, vắt lấy nước, dùng nhỏ mũi 2–3 lần mỗi ngày, lưu ý vệ sinh mũi sạch sẽ trước khi sử dụng.
Ngoài ra, xông hơi bằng hoa cứt lợn cũng là cách được nhiều người lựa chọn. Chỉ cần một nắm hoa tươi rửa sạch, đun sôi với nước rồi trùm khăn kín và xông trong khoảng 10–15 phút. Hơi nước mang theo tinh dầu giúp làm dịu niêm mạc mũi, hỗ trợ thông thoáng các hốc xoang và giảm cảm giác tắc nghẽn.
Trong kho tàng y học cổ truyền Việt Nam và phương Đông, nhiều loài cây mọc hoang dại lại mang trong mình giá trị chữa bệnh đáng kể. Cây cứt lợn (hay còn gọi là hoa cứt lợn) là một ví dụ tiêu biểu, thường được sử dụng trong các bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ điều trị viêm mũi xoang và các bệnh lý đường hô hấp.
Loài cây này phân bố rộng khắp cả nước, dễ thích nghi với nhiều điều kiện thổ nhưỡng khác nhau, từ bờ ruộng, vườn nhà cho đến ven đường. Nhờ sinh trưởng quanh năm, cây cứt lợn luôn sẵn có và từ lâu đã trở thành vị thuốc quen thuộc trong đời sống dân gian. Cây có thân mềm, nhỏ, mọc thẳng, cao khoảng 25–50 cm. Thân thường có màu xanh hoặc tím nhạt, bên ngoài phủ lớp lông trắng mịn. Lá mọc đối xứng, cuống ngắn, mép có răng cưa tròn, hai mặt đều có lông và khi vò ra tỏa mùi hắc đặc trưng. Hoa mọc thành chùm ở đầu ngọn, thường có màu tím hoặc trắng nhạt.
Theo các nghiên cứu y học hiện đại, cây cứt lợn chứa tinh dầu với hàm lượng từ 0,7–2%, có dạng sánh nhẹ, màu vàng nhạt đến vàng nghệ, mùi thơm dễ chịu. Một số nghiên cứu cho thấy các hợp chất trong tinh dầu có khả năng ức chế một số vi khuẩn gây bệnh, đồng thời thể hiện tác dụng chống viêm, giảm phù nề và chống dị ứng trong các thử nghiệm thực nghiệm.
Trong y học cổ truyền, hoa cứt lợn được ghi nhận có tác dụng làm thông thoáng đường thở, hỗ trợ dẫn lưu dịch xoang, từ đó giúp giảm nghẹt mũi, sổ mũi, nhức đầu và cảm giác khó chịu do viêm xoang kéo dài. Khi sử dụng với liều lượng phù hợp, dược liệu này còn được cho là giúp làm loãng dịch nhầy, hỗ trợ cải thiện tình trạng khó thở. Ngoài ra, nhờ chứa chất xơ và protein, cây cũng được dân gian sử dụng với mục đích hỗ trợ tiêu hóa. Trong một số bài thuốc Đông y, hoa cứt lợn còn được dùng để hỗ trợ điều trị rong huyết sau sinh.
Một số cách dùng hoa cứt lợn trong dân gian
Dân gian lưu truyền nhiều cách sử dụng hoa cứt lợn để hỗ trợ cải thiện các triệu chứng viêm xoang. Phổ biến nhất là sắc nước uống: dùng khoảng 30–35 g lá và hoa tươi (hoặc 10–30 g dược liệu khô), rửa sạch với nước muối loãng, sắc cùng khoảng 200 ml nước, chia uống 2 lần trong ngày trước bữa ăn.
Một phương pháp khác thường được áp dụng cho viêm xoang mạn tính là lấy nước cốt nhỏ mũi. Cây sau khi rửa sạch và để ráo được giã nát, vắt lấy nước, dùng nhỏ mũi 2–3 lần mỗi ngày, lưu ý vệ sinh mũi sạch sẽ trước khi sử dụng.
Ngoài ra, xông hơi bằng hoa cứt lợn cũng là cách được nhiều người lựa chọn. Chỉ cần một nắm hoa tươi rửa sạch, đun sôi với nước rồi trùm khăn kín và xông trong khoảng 10–15 phút. Hơi nước mang theo tinh dầu giúp làm dịu niêm mạc mũi, hỗ trợ thông thoáng các hốc xoang và giảm cảm giác tắc nghẽn.
