Hưng Nghé
Thành viên nổi tiếng
Là người Việt Nam, không ai không biết đến kênh đào Vĩnh Tế, An Giang, con kênh đào lịch sử dài gần 91km ở Tây Nam Bộ, nối sông Châu Đốc (An Giang) với sông Giang Thành (Kiên Giang), do Thoại Ngọc Hầu khởi xướng đào thời Nguyễn (1819-1824) nhằm trấn giữ biên cương và phục vụ giao thương, thủy lợi, đến nay vẫn là công trình chiến lược quan trọng và biểu tượng chủ quyền quốc gia, mang tên vợ Thoại Ngọc Hầu là bà Châu Thị Vĩnh Tế.
Trải qua hơn 200 năm, con kênh vẫn sừng sững như một "chiến hào" biên viễn, nhưng đằng sau sự vĩ đại đó là những câu chuyện về quá trình thi công đầy khắc nghiệt mà ít người biết tới.
Những con số biết nói và bí ẩn về chiều dài thực tế
Trong sử liệu triều Nguyễn, chiều dài của kênh Vĩnh Tế được ghi chép với những con số chênh lệch đáng kể, phản ánh sự thô sơ của công tác đo đạc đầu thế kỷ 19. Trịnh Hoài Đức trong Gia Định thành thông chí ghi nhận kênh dài 140 dặm rưỡi (tương đương khoảng 80,6 km). Tuy nhiên, Đại Nam thực lục lại đưa ra con số 13.216 trượng (khoảng 42 km).
Sự khác biệt này có thể bắt nguồn từ cách tính toán: một bên tính tổng chiều dài từ Châu Đốc đến cửa biển Hà Tiên (bao gồm cả các đoạn sông tự nhiên), một bên có thể chỉ tính riêng phần kênh thực đào.
Kỳ tích kỹ thuật: Căn thẳng bằng "sào lửa" và bí ẩn "Náo khẩu Ca-âm"
Trong bối cảnh công cụ còn thô sơ, việc đào một con kênh dài hàng chục cây số băng qua rừng rậm, đầm lầy mà vẫn giữ được độ thẳng tắp là một kỳ tích. Để đạt được sự chuẩn xác này, những người dân binh thời đó đã áp dụng một phương pháp đầy sáng tạo: sử dụng "sào lửa".
Vào đêm tối, họ đốt những bó đuốc trên đầu sào, nhắm theo đường thẳng để cắm xuống đất. Ở phía xa, những người chỉ huy sẽ đứng trên cao dùng rọi to để ra hiệu điều chỉnh các cây sào lửa cho thật ngay hàng. Chính sự kiên trì nhắm hướng trong đêm tối giữa rừng hoang đã tạo nên một tuyến giao thông thủy thẳng tắp, một minh chứng cho trí tuệ dân gian bậc thầy.
Bên cạnh đó, việc chọn lộ trình cũng cho thấy tầm nhìn chiến lược. Người xưa đã khôn khéo tận dụng "Náo khẩu Ca-âm", một vùng đầm lầy tự nhiên nằm giữa tuyến kênh, để tiết kiệm sức dân. Theo Gia Định thành thông chí, việc chảy xuyên qua đầm lầy này đã giúp giảm bớt việc đào đắp được khoảng 18 dặm (10km). Dù ngày nay cái tên Ca-âm đã dần mờ nhạt và khiến các nhà nghiên cứu như ông Nguyễn Văn Hầu phải tốn nhiều công sức tìm kiếm, nhưng các bô lão và sử liệu vẫn tin rằng vùng đầm lầy này nằm đâu đó quanh khu vực Tịnh Biên đến chân núi Bửu Sơn.
Nước mắt và xương máu bên dòng kênh huyền thoại
Đằng sau lợi ích to lớn về kinh tế và quốc phòng là cái giá cực kỳ đắt về nhân mạng. Công trường đào kênh Vĩnh Tế thời bấy giờ thực sự là một "vùng đất dữ". Dân binh phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt: ban ngày phơi mình dưới nắng lửa, ban đêm đối mặt với thú dữ, rắn rết và khí hậu lam sơn chướng khí. Đau lòng nhất là những tai nạn lao động xảy ra do kiệt sức. Vì phải đào thâu đêm suốt sáng, nhiều dân binh trong lúc buồn ngủ và mệt mỏi đã lạc tay, đập chày vồ vào đầu nhau dẫn đến tử vong.
Sự khổ cực quá mức đã khiến nhiều người liều mình bỏ trốn, nhưng con đường đào thoát cũng gian nan không kém. Họ phải vượt rừng già đầy thú dữ hoặc liều mình ôm thân cây chuối vượt sông Vàm Nao giữa đêm khuya để tránh lính canh. Tại khúc sông Vàm Nao hung hiểm, nhiều người đã không thể sống sót vì nạn cá mập, "mười người chỉ còn sống sót được có năm ba".
Thấu hiểu nỗi đau và sự hy sinh của những người nằm lại, Thoại Ngọc Hầu đã cho quy tập hài cốt của hàng chục dân binh xấu số dọc theo tuyến kênh để đưa về an táng tại "Nghĩa trủng" trong khuôn viên lăng mộ của ông tại núi Sam. Bài văn "Tế nghĩa trủng văn" do ông soạn thảo không chỉ là lời an ủi linh hồn những người đã khuất mà còn là bằng chứng lịch sử về sự hy sinh vô bờ bến của dân tộc.
Kênh Vĩnh Tế, sau hơn hai thế kỷ, vẫn là mạch máu tưới mát cho vùng Tứ giác Long Xuyên và là lá chắn thép nơi biên thùy. Những câu chuyện về "sào lửa", về "náo khẩu Ca-âm" hay những ngôi mộ vô danh tại Nghĩa trủng nhắc nhở thế hệ sau rằng: mỗi tấc đất, mỗi dòng kinh nơi biên viễn Tây Nam đều đã thấm đẫm mồ hôi, nước mắt và cả xương máu của những người đi trước.