Phải thừa nhận là trong đời sống, ta dùng bao nhiêu là từ ngữ quen miệng, nghe tưởng chẳng có nghĩa gì mà lại có nghĩa không tưởng. Tiêu biểu là “mắc mớ”. Vậy “mắc mớ” là gì?
Ở nghĩa thứ nhất, “mắc mớ” là một động từ, thường được dùng kèm ý phủ định, đặt trước các từ “chi” hoặc “gì” với ý nghĩa có quan hệ, có dính dáng, có liên quan. Cách dùng phổ biến này nhằm bày tỏ thái độ không muốn bị kéo vào một chuyện không thuộc về mình. Ví dụ: “Mắc mớ gì mà cô xen vô”, “Việc đó mắc mớ chi tới tôi” là những câu nói rất quen, vừa gọn, vừa dứt khoát, vừa mang chút ngang tàng rất Nam Bộ.
Ở nghĩa thứ hai, “mắc mớ” lại là một động từ hoặc danh từ, gần với “mắc mứu”, tức có điều vướng mắc, rối rắm trong suy nghĩ hoặc trong công việc. Khi nói ai đó đang “mắc mớ”, người ta muốn ám chỉ trạng thái chưa thông suốt, còn điều gì đó chưa được giải quyết rành mạch, dễ dẫn đến nghi ngờ hay hiểu lầm. Ví dụ như: “Chuyện phải rõ ràng, chứ đừng để anh em mắc mớ rồi nghi ngờ nhau.”
Dù rằng không phải là từ ngữ phổ thông, “mắc mớ” vẫn có đời sống riêng trong văn chương, vẫn đi vào nhiều tác phẩm văn học. Nhớ câu thơ được Nguyễn Đình Chiểu thổi hồn bằng từ này trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc với giọng điệu mộc mạc mà sâu cay: “Tấc đất ngọn rau ơn chúa, tài bồi cho nước nhà ta/Bát cơm manh áo ở đời, mắc mớ chi ông cha nó.”
Sau này, Nguyễn Ngọc Tư cũng để “mắc mớ” vang lên trong lời thoại của nhân vật bà Hai trong truyện Người hàng xóm một cách rất tự nhiên, rất đời, đúng với không khí miền sông nước Nam Bộ: “Tôi có mắc mớ gì đâu mà người ta cứ nói hoài.”
Bên cạnh văn thơ, ngoài những trang sách, “mắc mớ” còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, hiện diện khắp các cuộc trò chuyện thường nhật mà chủ yếu thông dụng ở miền Nam. Từ chuyện tiền bạc, gia đình đến những va chạm nhỏ trong cuộc sống, chỉ cần một câu “mắc mớ chi”, là đủ để người nói tự tách mình ra khỏi mối liên quan, vừa rõ ràng, vừa không cần giải thích thêm. Ví như: “Mắc mớ chi tui phải hỏi thăm ảnh.” hay “Mắc mớ chi ba má tin lời cổ nói.”
Tóm lại, “mắc mớ” được sử dụng chủ yếu trong lời nói khẩu ngữ, mang sắc thái phủ định hoặc khước từ, thể hiện thái độ tự tách mình khỏi mối liên quan. Sự phổ biến của từ này trong phương ngữ Nam Bộ không chỉ cho thấy tính địa phương đặc trưng mà còn là một mảnh ghép của ngôn ngữ sống, nơi tiếng nói đời thường đi thẳng vào văn học và ở lại trong ký ức tập thể. Chính những từ như thế đã góp phần làm cho tiếng Việt không chỉ đúng, mà còn giàu, gần và đầy sắc thái.
“Mắc mớ” vốn là một phương ngữ Nam Bộ, xuất hiện dày đặc trong lời ăn tiếng nói hằng ngày của người miền Nam. Trong Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê), trang 617 và Từ điển Từ ngữ Nam Bộ (Huỳnh Công Tín), trang 804 thì “mắc mớ” mang trong mình không chỉ một, mà là hai lớp nghĩa khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng:
Ở nghĩa thứ hai, “mắc mớ” lại là một động từ hoặc danh từ, gần với “mắc mứu”, tức có điều vướng mắc, rối rắm trong suy nghĩ hoặc trong công việc. Khi nói ai đó đang “mắc mớ”, người ta muốn ám chỉ trạng thái chưa thông suốt, còn điều gì đó chưa được giải quyết rành mạch, dễ dẫn đến nghi ngờ hay hiểu lầm. Ví dụ như: “Chuyện phải rõ ràng, chứ đừng để anh em mắc mớ rồi nghi ngờ nhau.”
Dù rằng không phải là từ ngữ phổ thông, “mắc mớ” vẫn có đời sống riêng trong văn chương, vẫn đi vào nhiều tác phẩm văn học. Nhớ câu thơ được Nguyễn Đình Chiểu thổi hồn bằng từ này trong Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc với giọng điệu mộc mạc mà sâu cay: “Tấc đất ngọn rau ơn chúa, tài bồi cho nước nhà ta/Bát cơm manh áo ở đời, mắc mớ chi ông cha nó.”
Sau này, Nguyễn Ngọc Tư cũng để “mắc mớ” vang lên trong lời thoại của nhân vật bà Hai trong truyện Người hàng xóm một cách rất tự nhiên, rất đời, đúng với không khí miền sông nước Nam Bộ: “Tôi có mắc mớ gì đâu mà người ta cứ nói hoài.”
Bên cạnh văn thơ, ngoài những trang sách, “mắc mớ” còn được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, hiện diện khắp các cuộc trò chuyện thường nhật mà chủ yếu thông dụng ở miền Nam. Từ chuyện tiền bạc, gia đình đến những va chạm nhỏ trong cuộc sống, chỉ cần một câu “mắc mớ chi”, là đủ để người nói tự tách mình ra khỏi mối liên quan, vừa rõ ràng, vừa không cần giải thích thêm. Ví như: “Mắc mớ chi tui phải hỏi thăm ảnh.” hay “Mắc mớ chi ba má tin lời cổ nói.”
Tóm lại, “mắc mớ” được sử dụng chủ yếu trong lời nói khẩu ngữ, mang sắc thái phủ định hoặc khước từ, thể hiện thái độ tự tách mình khỏi mối liên quan. Sự phổ biến của từ này trong phương ngữ Nam Bộ không chỉ cho thấy tính địa phương đặc trưng mà còn là một mảnh ghép của ngôn ngữ sống, nơi tiếng nói đời thường đi thẳng vào văn học và ở lại trong ký ức tập thể. Chính những từ như thế đã góp phần làm cho tiếng Việt không chỉ đúng, mà còn giàu, gần và đầy sắc thái.
Tài liệu tham khảo:
Hoàng Phê. (2003). Từ điển tiếng Việt. Nhà xuất bản Đà Nẵng & Trung tâm Từ điển học.
Huỳnh Công Tín. (2007). Từ điển Từ ngữ Nam Bộ. Nhà xuất bản Khoa học Xã hội.
Tổng hợp nội dung: Ý Nhi