Duke✔
Thành viên nổi tiếng
Hàng hóa Trung Quốc giá rẻ, chất lượng ngày càng cao đang tạo sức ép lớn lên các nhà sản xuất Đông Nam Á. Thay vì tìm cách né tránh, lãnh đạo một trong những tập đoàn công nghiệp lớn nhất Thái Lan cho rằng doanh nghiệp trong khu vực buộc phải thích nghi, mở rộng quy mô sản xuất và cạnh tranh trên thị trường ASEAN.
Phát biểu ngày 03/11 tại Hội nghị thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 ở TP.HCM, ông Thamasak, Chủ tịch kiêm CEO Siam Cement Group (SCG), nhận định làn sóng hàng hóa Trung Quốc là “thực tế tất yếu” mà các nhà sản xuất Đông Nam Á phải đối mặt. “Một lượng lớn sản phẩm chất lượng cao và có tính cạnh tranh từ Trung Quốc đang tràn vào khu vực. Đây là thực tế đối với SCG và chúng tôi phải điều chỉnh”, ông nói.
Theo ông, quy mô từng thị trường Đông Nam Á còn hạn chế, khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh nếu chỉ sản xuất để phục vụ một quốc gia. Thay vào đó, các nhà máy cần được đầu tư đủ lớn để cung ứng cho toàn ASEAN. SCG cũng đang từng bước thay thế những cơ sở sản xuất nhỏ, cũ bằng các nhà máy quy mô lớn hơn, trong đó có một nhà máy gốm sứ mới tại Việt Nam.

Sức ép cạnh tranh từ Trung Quốc cũng thể hiện rõ trong ngành nhựa. Dữ liệu của ICIS cho thấy xuất khẩu polypropylene của Trung Quốc tăng từ 1,3 triệu tấn năm 2022 lên dự kiến 3,1 triệu tấn năm 2025. Nếu duy trì tốc độ tăng trưởng trong những tháng đầu năm, con số này có thể đạt khoảng 5,1 triệu tấn vào năm 2026.
Tuy nhiên, các lãnh đạo doanh nghiệp tại hội nghị cho rằng Đông Nam Á không chỉ cần phòng thủ trước hàng nhập khẩu mà còn có cơ hội tiến lên những phân khúc sản xuất có giá trị cao hơn.
Ông Salil Chari, Chủ tịch FedEx khu vực châu Á - Thái Bình Dương, dẫn ví dụ một doanh nghiệp Việt Nam từng sản xuất đầu nối công nghiệp truyền thống nhưng đã chuyển sang sản xuất cáp quang phục vụ các trung tâm dữ liệu AI. Đây là minh chứng cho khả năng tận dụng làn sóng đầu tư vào AI để nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng.
Trong khi đó, ông Liher Urbisou, CEO SAP Đông Nam Á, nhấn mạnh vai trò của đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo ông, đây là một trong những con đường giúp các nền kinh tế ASEAN thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và tiến lên những ngành có giá trị gia tăng cao hơn.
Ông cho biết Hàn Quốc dành khoảng 5% GDP cho R&D, Singapore khoảng 2%, trong khi nhiều quốc gia ASEAN khác chỉ ở mức 1% hoặc thấp hơn. SAP cũng đang mở rộng hoạt động nghiên cứu tại Đông Nam Á. Riêng phòng thí nghiệm của hãng tại TP.HCM hiện có khoảng 500 lập trình viên phát triển phần mềm cho khách hàng toàn cầu.
Đáng chú ý, ông Urbisou nhận xét các doanh nghiệp vừa và nhỏ ASEAN đang ứng dụng AI nhanh hơn doanh nghiệp tại châu Âu và Mỹ, đồng thời ngày càng nhìn thấy hiệu quả kinh doanh thực tế từ công nghệ này.
Về phía SCG, ông Thamasak thừa nhận ngân sách R&D của tập đoàn khó có thể cạnh tranh với các doanh nghiệp Trung Quốc. Vì vậy, thay vì chạy đua bằng nguồn vốn, doanh nghiệp cần phân bổ nguồn lực hiệu quả và tìm cách đổi mới thông minh hơn.
Thông điệp đáng chú ý từ các lãnh đạo doanh nghiệp tại hội nghị là: Đông Nam Á khó có thể ngăn hàng hóa Trung Quốc tràn vào thị trường, nhưng vẫn có thể thay đổi cách cạnh tranh. Quy mô sản xuất, năng lực công nghệ, đầu tư R&D và khả năng dịch chuyển lên phân khúc giá trị cao sẽ quyết định doanh nghiệp nào có thể đứng vững trong cuộc chơi mới.
Phát biểu ngày 03/11 tại Hội nghị thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 ở TP.HCM, ông Thamasak, Chủ tịch kiêm CEO Siam Cement Group (SCG), nhận định làn sóng hàng hóa Trung Quốc là “thực tế tất yếu” mà các nhà sản xuất Đông Nam Á phải đối mặt. “Một lượng lớn sản phẩm chất lượng cao và có tính cạnh tranh từ Trung Quốc đang tràn vào khu vực. Đây là thực tế đối với SCG và chúng tôi phải điều chỉnh”, ông nói.
Theo ông, quy mô từng thị trường Đông Nam Á còn hạn chế, khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh nếu chỉ sản xuất để phục vụ một quốc gia. Thay vào đó, các nhà máy cần được đầu tư đủ lớn để cung ứng cho toàn ASEAN. SCG cũng đang từng bước thay thế những cơ sở sản xuất nhỏ, cũ bằng các nhà máy quy mô lớn hơn, trong đó có một nhà máy gốm sứ mới tại Việt Nam.

Sức ép cạnh tranh từ Trung Quốc cũng thể hiện rõ trong ngành nhựa. Dữ liệu của ICIS cho thấy xuất khẩu polypropylene của Trung Quốc tăng từ 1,3 triệu tấn năm 2022 lên dự kiến 3,1 triệu tấn năm 2025. Nếu duy trì tốc độ tăng trưởng trong những tháng đầu năm, con số này có thể đạt khoảng 5,1 triệu tấn vào năm 2026.
Tuy nhiên, các lãnh đạo doanh nghiệp tại hội nghị cho rằng Đông Nam Á không chỉ cần phòng thủ trước hàng nhập khẩu mà còn có cơ hội tiến lên những phân khúc sản xuất có giá trị cao hơn.
Ông Salil Chari, Chủ tịch FedEx khu vực châu Á - Thái Bình Dương, dẫn ví dụ một doanh nghiệp Việt Nam từng sản xuất đầu nối công nghiệp truyền thống nhưng đã chuyển sang sản xuất cáp quang phục vụ các trung tâm dữ liệu AI. Đây là minh chứng cho khả năng tận dụng làn sóng đầu tư vào AI để nâng cấp vị trí trong chuỗi cung ứng.
Trong khi đó, ông Liher Urbisou, CEO SAP Đông Nam Á, nhấn mạnh vai trò của đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D). Theo ông, đây là một trong những con đường giúp các nền kinh tế ASEAN thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và tiến lên những ngành có giá trị gia tăng cao hơn.
Ông cho biết Hàn Quốc dành khoảng 5% GDP cho R&D, Singapore khoảng 2%, trong khi nhiều quốc gia ASEAN khác chỉ ở mức 1% hoặc thấp hơn. SAP cũng đang mở rộng hoạt động nghiên cứu tại Đông Nam Á. Riêng phòng thí nghiệm của hãng tại TP.HCM hiện có khoảng 500 lập trình viên phát triển phần mềm cho khách hàng toàn cầu.
Đáng chú ý, ông Urbisou nhận xét các doanh nghiệp vừa và nhỏ ASEAN đang ứng dụng AI nhanh hơn doanh nghiệp tại châu Âu và Mỹ, đồng thời ngày càng nhìn thấy hiệu quả kinh doanh thực tế từ công nghệ này.
Về phía SCG, ông Thamasak thừa nhận ngân sách R&D của tập đoàn khó có thể cạnh tranh với các doanh nghiệp Trung Quốc. Vì vậy, thay vì chạy đua bằng nguồn vốn, doanh nghiệp cần phân bổ nguồn lực hiệu quả và tìm cách đổi mới thông minh hơn.
Thông điệp đáng chú ý từ các lãnh đạo doanh nghiệp tại hội nghị là: Đông Nam Á khó có thể ngăn hàng hóa Trung Quốc tràn vào thị trường, nhưng vẫn có thể thay đổi cách cạnh tranh. Quy mô sản xuất, năng lực công nghệ, đầu tư R&D và khả năng dịch chuyển lên phân khúc giá trị cao sẽ quyết định doanh nghiệp nào có thể đứng vững trong cuộc chơi mới.




