Follow along with the video below to see how to install our site as a web app on your home screen.
Note: This feature may not be available in some browsers.
Dự Đoán XSMB
| 2KX - 1KX - 6KX - 9KX - 8KX - 11KX | |
| ĐB | 95014 |
| G.1 | 68396 |
| G.2 | 89608 87511 |
| G.3 | 76577 44956 40190 88362 52004 77514 |
| G.4 | 5999 0863 3360 3300 |
| G.5 | 3357 7371 3434 4723 7726 9273 |
| G.6 | 363 153 462 |
| G.7 | 86 16 12 43 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 04, 08 | 0 | 00, 60, 90 |
| 1 | 11, 12, 14(2), 16 | 1 | 11, 71 |
| 2 | 23, 26 | 2 | 12, 62(2) |
| 3 | 34 | 3 | 23, 43, 53, 63(2), 73 |
| 4 | 43 | 4 | 04, 14(2), 34 |
| 5 | 53, 56, 57 | 5 | |
| 6 | 60, 62(2), 63(2) | 6 | 16, 26, 56, 86, 96 |
| 7 | 71, 73, 77 | 7 | 57, 77 |
| 8 | 86 | 8 | 08 |
| 9 | 90, 96, 99 | 9 | 99 |
| 34: 17 lần | 53: 16 lần | 75: 15 lần | 24: 14 lần | 63: 14 lần |
| 06: 13 lần | 16: 13 lần | 14: 13 lần | 81: 13 lần | 17: 13 lần |
| 59: 2 lần | 63: 2 lần | 46: 2 lần | 14: 2 lần | 09: 1 lần |
| 42: 1 lần | 90: 1 lần | 38: 1 lần | 66: 1 lần | 35: 1 lần |
| 80: 26 ngày | 15: 16 ngày | 21: 12 ngày | 38: 12 ngày | 66: 11 ngày |
| 39: 10 ngày | 61: 10 ngày | 68: 10 ngày | 58: 10 ngày | 41: 10 ngày |
| 8: 26 lần | 6: 15 lần | 3: 14 lần | 9: 11 lần | 5: 7 lần |
| 2: 5 lần | 4: 3 lần | 0: 2 lần | 7: 1 lần | 1: 0 lần |
| 0: 19 lần | 3: 17 lần | 8: 13 lần | 5: 10 lần | 1: 9 lần |
| 9: 5 lần | 6: 3 lần | 2: 2 lần | 7: 1 lần | 4: 0 lần |
| 7: 35 lần | 6: 20 lần | 9: 17 lần | 3: 12 lần | 8: 6 lần |
| 1: 5 lần | 0: 3 lần | 2: 2 lần | 4: 1 lần | 5: 0 lần |
| 3KV - 8KV - 12KV - 7KV - 15KV - 4KV | |
| ĐB | 62477 |
| G.1 | 07782 |
| G.2 | 37310 33487 |
| G.3 | 73422 87613 40529 30472 61706 48434 |
| G.4 | 8619 2884 4634 4428 |
| G.5 | 3078 3606 6499 9019 3569 0064 |
| G.6 | 474 552 252 |
| G.7 | 93 70 78 73 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06(2) | 0 | 10, 70 |
| 1 | 10, 13, 19(2) | 1 | |
| 2 | 22, 28, 29 | 2 | 22, 52(2), 72, 82 |
| 3 | 34(2) | 3 | 13, 73, 93 |
| 4 | 4 | 34(2), 64, 74, 84 | |
| 5 | 52(2) | 5 | |
| 6 | 64, 69 | 6 | 06(2) |
| 7 | 70, 72, 73, 74, 77, 78(2) | 7 | 77, 87 |
| 8 | 82, 84, 87 | 8 | 28, 78(2) |
| 9 | 93, 99 | 9 | 19(2), 29, 69, 99 |
| 13KU - 8KU - 9KU - 4KU - 15KU - 3KU | |
| ĐB | 24502 |
| G.1 | 42500 |
| G.2 | 77123 96856 |
| G.3 | 45481 78735 87130 38949 90793 85519 |
| G.4 | 7734 9571 2907 3433 |
| G.5 | 3652 6583 9594 3130 4944 7540 |
| G.6 | 434 594 167 |
| G.7 | 63 53 03 16 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 02, 03, 07 | 0 | 00, 30(2), 40 |
| 1 | 16, 19 | 1 | 71, 81 |
| 2 | 23 | 2 | 02, 52 |
| 3 | 30(2), 33, 34(2), 35 | 3 | 03, 23, 33, 53, 63, 83, 93 |
| 4 | 40, 44, 49 | 4 | 34(2), 44, 94(2) |
| 5 | 52, 53, 56 | 5 | 35 |
| 6 | 63, 67 | 6 | 16, 56 |
| 7 | 71 | 7 | 07, 67 |
| 8 | 81, 83 | 8 | |
| 9 | 93, 94(2) | 9 | 19, 49 |
| 3KT - 1KT - 2KT - 6KT - 11KT - 12KT | |
| ĐB | 53046 |
| G.1 | 03675 |
| G.2 | 54864 65886 |
| G.3 | 32046 83248 15287 25240 05876 93383 |
| G.4 | 1987 0584 3226 6117 |
| G.5 | 1302 2459 4467 4517 2624 4490 |
| G.6 | 888 762 417 |
| G.7 | 79 13 35 92 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 40, 90 |
| 1 | 13, 17(3) | 1 | |
| 2 | 24, 26 | 2 | 02, 62, 92 |
| 3 | 35 | 3 | 13, 83 |
| 4 | 40, 46(2), 48 | 4 | 24, 64, 84 |
| 5 | 59 | 5 | 35, 75 |
| 6 | 62, 64, 67 | 6 | 26, 46(2), 76, 86 |
| 7 | 75, 76, 79 | 7 | 17(3), 67, 87(2) |
| 8 | 83, 84, 86, 87(2), 88 | 8 | 48, 88 |
| 9 | 90, 92 | 9 | 59, 79 |
| 11KS - 4KS - 12KS - 6KS - 13KS - 9KS | |
| ĐB | 74446 |
| G.1 | 97971 |
| G.2 | 74724 08655 |
| G.3 | 10986 36994 23313 64210 48290 01411 |
| G.4 | 1316 3347 3790 4394 |
| G.5 | 9901 0271 7550 4214 9094 0665 |
| G.6 | 256 951 214 |
| G.7 | 00 13 98 34 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01 | 0 | 00, 10, 50, 90(2) |
| 1 | 10, 11, 13(2), 14(2), 16 | 1 | 01, 11, 51, 71(2) |
| 2 | 24 | 2 | |
| 3 | 34 | 3 | 13(2) |
| 4 | 46, 47 | 4 | 14(2), 24, 34, 94(3) |
| 5 | 50, 51, 55, 56 | 5 | 55, 65 |
| 6 | 65 | 6 | 16, 46, 56, 86 |
| 7 | 71(2) | 7 | 47 |
| 8 | 86 | 8 | 98 |
| 9 | 90(2), 94(3), 98 | 9 |
| 7KR - 6KR - 2KR - 9KR - 11KR - 15KR | |
| ĐB | 80129 |
| G.1 | 26381 |
| G.2 | 30162 73724 |
| G.3 | 77283 93299 49037 97022 21534 40811 |
| G.4 | 1743 4810 4564 0309 |
| G.5 | 9025 4053 3097 4279 0472 6288 |
| G.6 | 945 533 795 |
| G.7 | 76 64 06 17 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06, 09 | 0 | 10 |
| 1 | 10, 11, 17 | 1 | 11, 81 |
| 2 | 22, 24, 25, 29 | 2 | 22, 62, 72 |
| 3 | 33, 34, 37 | 3 | 33, 43, 53, 83 |
| 4 | 43, 45 | 4 | 24, 34, 64(2) |
| 5 | 53 | 5 | 25, 45, 95 |
| 6 | 62, 64(2) | 6 | 06, 76 |
| 7 | 72, 76, 79 | 7 | 17, 37, 97 |
| 8 | 81, 83, 88 | 8 | 88 |
| 9 | 95, 97, 99 | 9 | 09, 29, 79, 99 |
| 3KQ - 1KQ - 10KQ - 6KQ - 4KQ - 7KQ | |
| ĐB | 03917 |
| G.1 | 33288 |
| G.2 | 74737 09040 |
| G.3 | 10506 66698 79124 58317 43449 13362 |
| G.4 | 0487 0626 7452 9069 |
| G.5 | 8909 7340 9774 7006 1007 3279 |
| G.6 | 481 411 189 |
| G.7 | 54 16 03 91 |
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03, 06(2), 07, 09 | 0 | 40(2) |
| 1 | 11, 16, 17(2) | 1 | 11, 81, 91 |
| 2 | 24, 26 | 2 | 52, 62 |
| 3 | 37 | 3 | 03 |
| 4 | 40(2), 49 | 4 | 24, 54, 74 |
| 5 | 52, 54 | 5 | |
| 6 | 62, 69 | 6 | 06(2), 16, 26 |
| 7 | 74, 79 | 7 | 07, 17(2), 37, 87 |
| 8 | 81, 87, 88, 89 | 8 | 88, 98 |
| 9 | 91, 98 | 9 | 09, 49, 69, 79, 89 |
Xem Thêm
Kết Quả Xổ Số Miền Bắc - XSMB - KQXSMB - mở thưởng vào lúc 18h10 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật tại trường quay số 1 Tăng Bạt Hổ, quận Hai Bà Trưng, Thủ Đô Hà Nội.
- 6 Giải đặc biệt trị giá 500.000.000 mỗi giải
- 15 Giải nhất trị giá 10.000.000 mỗi giải
- 30 Giải nhì trị giá 5.000.000 mỗi giải
- 90 Giải ba trị giá 1.000.000 mỗi giải
- 600 Giải tư trị giá 400.000 mỗi giải
- 900 Giải năm trị giá 200.000 mỗi giải
- 4500 Giải sáu trị giá 100.000 mỗi giải
- 60000 Giải bảy trị giá 40.000 mỗi giải
- Ngoài ra 12 giải phụ đặc biệt trị giá 25.000.000 mỗi giải
- Giải khuyến khích cho những vé có 2 số cuối của hàng đơn vị và hàng chục trùng với 2 số cuối giải đặc biệt ĐB thì sẽ trúng giải trị giá 40.000
Trường hợp vé của bạn có dãy số trùng với nhiều kết quả trong bảng thì sẽ được nhận cùng lúc tất cả các giải thưởng đó.
Chúc bạn may mắn!
1-0
Hết giờ
Hull
1-1
Hết giờ
Newcastle
1-0
Hết giờ
Spurs
3-1
Hết giờ
Coventry
0-1
Hết giờ
Everton
0-1
Hết giờ
Arsenal
Biểu đồ giá vàng thế giới (Nguồn: Kitco)
Mỗi màu tương ứng với mỗi ngày giao dịch.
Màu xanh lá cây là giá ngày hiện tại.
Màu đỏ là giá ngày hôm qua.
Màu xanh da trời là giá ngày hôm kia.
Giá kết thúc ngày hôm trước là giá khởi đầu ngày hôm sau.
Hai trục thời gian ở dưới cùng, một theo giờ New York, một theo giờ chuẩn GMT.
Các thanh (tên sàn giao dịch) trên các trục thời gian này, có độ dài tương ứng với thời gian giao dịch của sàn giao dịch đó. Các sàn chính là New York (USD), London (Bảng Anh) và HongKong.
XAU/USD là mã giao dịch vàng trên thị trường ngoại hối: giá cho biết cần bao nhiêu đô la Mỹ để mua 1 ounce vàng. "AU" là ký hiệu hóa học của vàng (từ tiếng Latin aurum), tiền tố "X" chỉ đây là kim loại quý được giao dịch như một đồng tiền.
| 1 ounce (oz) | ≈ 31,1035 gram ≈ 8,294 chỉ |
| 1 lượng (cây) | = 10 chỉ = 37,5 gram ≈ 1,2057 ounce |
| 1 chỉ | = 3,75 gram |
Giá 1 lượng ≈ giá thế giới (USD/oz) × 1,2057 × tỷ giá USD/VND, chưa gồm thuế, phí gia công và chênh lệch thị trường trong nước.
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 00:05 (08/11/2026)
| Hôm nay (08/11/2026) | Hôm qua (07/11/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD |
25,370.00 | 25,780.00 | 25,370.00 | 25,780.00 |
EUR |
27,861.91 | 29,332.03 | 27,861.91 | 29,332.03 |
JPY |
155.67 | 166.40 | 155.67 | 166.40 |
KRW |
16.36 | 19.73 | 16.36 | 19.73 |
SGD |
19,451.67 | 20,318.86 | 19,451.67 | 20,318.86 |
AUD |
17,145.02 | 17,873.58 | 17,145.02 | 17,873.58 |
CAD |
17,722.02 | 18,475.09 | 17,722.02 | 18,475.09 |
CHF |
30,492.97 | 31,788.73 | 30,492.97 | 31,788.73 |
CNY |
3,738.60 | 3,897.47 | 3,738.60 | 3,897.47 |
DKK |
0.00 | 3,899.38 | 0.00 | 3,899.38 |
GBP |
33,384.92 | 34,803.57 | 33,384.92 | 34,803.57 |
HKD |
3,171.89 | 3,326.59 | 3,171.89 | 3,326.59 |
INR |
0.00 | 282.75 | 0.00 | 282.75 |
KWD |
0.00 | 86,670.19 | 0.00 | 86,670.19 |
MYR |
0.00 | 6,379.45 | 0.00 | 6,379.45 |
NOK |
0.00 | 2,780.90 | 0.00 | 2,780.90 |
RUB |
0.00 | 328.82 | 0.00 | 328.82 |
SAR |
0.00 | 7,070.81 | 0.00 | 7,070.81 |
SEK |
0.00 | 2,646.45 | 0.00 | 2,646.45 |
THB |
672.48 | 778.92 | 672.48 | 778.92 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
US DOLLAR
Phân tích chuyên sâu về xu hướng giá, thanh khoản và cơ hội đầu tư theo từng phân khúc.
Thông tin của bạn được bảo mật tuyệt đối.
Không spam. Hủy bất cứ lúc nào.
Cảm ơn bạn!
Báo cáo sẽ được gửi đến email của bạn.
Hoang Ha✔: Tham không phải lối, bố mẹ còn vậy thì dạy con sao được