Cao Tùng
Thành viên nổi tiếng
Vì sao thịt lợn ngày nay kém thơm? Theo Liu Yonghao – “vua” thức ăn chăn nuôi Trung Quốc – phần lớn thịt lợn hiện nay là lợn “bậc ba”, giống được quốc tế công nhận, lớn nhanh, tỷ lệ nạc cao và hiệu quả kinh tế tốt. Tuy nhiên, chính ưu điểm này lại khiến hương vị thay đổi.
Trước đây, lợn bản địa nuôi khoảng một năm mới xuất chuồng, còn lợn công nghiệp chỉ mất 150–180 ngày. Quy luật sinh trưởng của lợn là phát triển xương, rồi cơ, cuối cùng mới tích mỡ. Khi rút ngắn vòng đời, thời gian tích mỡ – yếu tố quyết định độ thơm và mềm – bị cắt giảm. Hàm lượng mỡ tiêm bắp của lợn nuôi nhanh chỉ khoảng 2–3%, thấp hơn lợn nuôi chậm. Chênh lệch nhỏ này lại tạo khác biệt lớn về vị giác: thịt ít mỡ trở nên khô, dai, thiếu độ ngậy.
Ngoài ra, lợn xưa được thả vận động, ăn rau cỏ và ngũ cốc tự nhiên; lợn nay nuôi chuồng kín, ăn khẩu phần chuẩn hóa. Mô hình “chăn nuôi chính xác” giúp tăng sản lượng và đảm bảo an toàn, nhưng cũng làm thịt đồng nhất và mất dần đặc trưng vùng miền.
Dù vậy, khi đời sống khá hơn, người tiêu dùng bắt đầu tìm lại hương vị cũ. Thịt lợn đen, lợn nuôi chậm có giá cao hơn nhưng vẫn được ưa chuộng. Điều này thúc đẩy ngành chăn nuôi tìm hướng cân bằng giữa năng suất và chất lượng, như lai tạo giống mới, kéo dài thời gian nuôi hoặc cải thiện thức ăn.
Sự thay đổi của miếng thịt phản ánh một chuyển biến lớn: từ ưu tiên số lượng sang coi trọng chất lượng. Tương lai có lẽ không phải chọn giữa rẻ và ngon, mà là tìm cách dung hòa cả hai. (Sohu)
Trước đây, lợn bản địa nuôi khoảng một năm mới xuất chuồng, còn lợn công nghiệp chỉ mất 150–180 ngày. Quy luật sinh trưởng của lợn là phát triển xương, rồi cơ, cuối cùng mới tích mỡ. Khi rút ngắn vòng đời, thời gian tích mỡ – yếu tố quyết định độ thơm và mềm – bị cắt giảm. Hàm lượng mỡ tiêm bắp của lợn nuôi nhanh chỉ khoảng 2–3%, thấp hơn lợn nuôi chậm. Chênh lệch nhỏ này lại tạo khác biệt lớn về vị giác: thịt ít mỡ trở nên khô, dai, thiếu độ ngậy.
Ngoài ra, lợn xưa được thả vận động, ăn rau cỏ và ngũ cốc tự nhiên; lợn nay nuôi chuồng kín, ăn khẩu phần chuẩn hóa. Mô hình “chăn nuôi chính xác” giúp tăng sản lượng và đảm bảo an toàn, nhưng cũng làm thịt đồng nhất và mất dần đặc trưng vùng miền.
Dù vậy, khi đời sống khá hơn, người tiêu dùng bắt đầu tìm lại hương vị cũ. Thịt lợn đen, lợn nuôi chậm có giá cao hơn nhưng vẫn được ưa chuộng. Điều này thúc đẩy ngành chăn nuôi tìm hướng cân bằng giữa năng suất và chất lượng, như lai tạo giống mới, kéo dài thời gian nuôi hoặc cải thiện thức ăn.
Sự thay đổi của miếng thịt phản ánh một chuyển biến lớn: từ ưu tiên số lượng sang coi trọng chất lượng. Tương lai có lẽ không phải chọn giữa rẻ và ngon, mà là tìm cách dung hòa cả hai. (Sohu)