Phuong Chi✔
Thành viên nổi tiếng
Đột quỵ không chỉ xảy ra ở người cao tuổi. Trẻ em và thanh thiếu niên, thậm chí mới 14 tuổi, vẫn có thể bị nhồi máu não với những di chứng nghiêm trọng nếu không được cấp cứu kịp thời. Đáng chú ý, nguyên nhân gây đột quỵ ở trẻ không chỉ liên quan đến béo phì hay chế độ ăn uống thiếu lành mạnh mà còn có thể xuất phát từ những bệnh lý tiềm ẩn mà gia đình không nhận biết.
Nữ sinh 14 tuổi đột ngột liệt nửa người, méo miệng
Thông tin một nữ sinh 14 tuổi tại tỉnh An Huy (Trung Quốc) bị nhồi máu não cấp sau khi xuất hiện triệu chứng yếu liệt tay chân, nói ngọng và méo miệng khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
Theo thông tin từ The Paper, bệnh nhi được đưa đến Bệnh viện trực thuộc số 1, Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc. Kết quả thăm khám và chẩn đoán hình ảnh xác định em bị đột quỵ.
Trong quá trình khai thác bệnh sử, bác sĩ phát hiện nữ sinh có thói quen ăn uống thiếu lành mạnh kéo dài nhiều năm. Em thường xuyên uống trà sữa, nước ngọt thay nước lọc, đồng thời ăn nhiều thức ăn nhanh, thịt nướng và đồ chiên rán.
Đáng chú ý, các chỉ số huyết áp, đường huyết và mỡ máu của bệnh nhi đều vượt ngưỡng an toàn. Đây là những bất thường có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Trường hợp này cho thấy những vấn đề sức khỏe vốn thường được chú ý ở người trưởng thành cũng có thể xuất hiện từ tuổi vị thành niên. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào chế độ ăn uống để xác định nguyên nhân gây đột quỵ ở bệnh nhi. Ở trẻ em, nhồi máu não còn có thể liên quan đến bệnh tim, bất thường mạch máu não, rối loạn đông máu và nhiều bệnh lý khác.

5 yếu tố nguy cơ có thể khiến trẻ bị đột quỵ
1. Bệnh tim bẩm sinh và những bất thường trong cấu trúc tim
Nhiều phụ huynh thường nghĩ trẻ bị đột quỵ chủ yếu do béo phì, ăn uống thiếu khoa học hoặc ít vận động. Tuy nhiên, bệnh tim bẩm sinh và một số bất thường về cấu trúc, chức năng tim cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng.
Ở một số trẻ mắc bệnh tim, cục máu đông có thể hình thành trong buồng tim hoặc hệ tuần hoàn, sau đó di chuyển theo dòng máu lên não và gây tắc nghẽn động mạch não. Tình trạng này dẫn đến đột quỵ thiếu máu não.
Một số bệnh tim có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc gây rối loạn lưu thông máu, đặc biệt ở trẻ từng phẫu thuật tim, có van tim nhân tạo hoặc mắc các bất thường tuần hoàn phức tạp.
Đáng lưu ý, không phải trẻ mắc bệnh tim nào cũng có biểu hiện rõ ràng. Một số bất thường chỉ được phát hiện khi trẻ xuất hiện triệu chứng hoặc được kiểm tra chuyên sâu. Vì vậy, những trẻ có tiền sử bệnh tim bẩm sinh cần được theo dõi và quản lý sức khỏe theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
2. Dị dạng mạch máu não và những bất thường trong hệ thống động mạch
Đây là nhóm nguyên nhân quan trọng có thể gây đột quỵ ở người trẻ, kể cả những trẻ có thể trạng bình thường và không có tiền sử bệnh tim mạch.
Một số trẻ sinh ra đã có bất thường trong cấu trúc mạch máu não. Chẳng hạn, dị dạng động tĩnh mạch não (AVM) là tình trạng động mạch và tĩnh mạch nối với nhau bất thường, không thông qua hệ thống mao mạch như bình thường.
Dị dạng này có thể làm thay đổi áp lực và dòng chảy của máu trong mạch máu, khiến một số mạch máu có nguy cơ vỡ, gây xuất huyết não.
Trong khi đó, hẹp hoặc tổn thương các động mạch cung cấp máu cho não có thể làm giảm lưu lượng máu, tạo điều kiện hình thành cục máu đông và gây nhồi máu não.
Một bệnh lý đáng chú ý khác là moyamoya, tình trạng các động mạch lớn ở nền não bị hẹp hoặc tắc nghẽn tiến triển. Cơ thể có thể hình thành những mạng lưới mạch máu nhỏ để bù đắp nguồn cung cấp máu, nhưng hệ thống mạch máu này không phải lúc nào cũng đáp ứng đủ nhu cầu của não.
Trẻ mắc các bất thường mạch máu não có thể không có triệu chứng trong thời gian dài. Khi xuất hiện thiếu máu não, trẻ có thể bị yếu tay chân, nói khó, rối loạn thị giác hoặc đau đầu bất thường.
3. Rối loạn đông máu và các bệnh lý về máu
Máu cần có khả năng đông lại để ngăn chảy máu khi cơ thể bị tổn thương. Tuy nhiên, nếu hệ thống đông máu hoạt động bất thường, cơ thể có thể hình thành cục máu đông ngay cả khi không có vết thương.
Ở trẻ em, một số rối loạn đông máu di truyền hoặc mắc phải có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Khi cục máu đông di chuyển đến động mạch não và gây tắc nghẽn, trẻ có thể bị nhồi máu não.
Một bệnh lý đặc biệt cần lưu ý là bệnh hồng cầu hình liềm. Đây là bệnh di truyền khiến hồng cầu biến dạng thành hình lưỡi liềm, dễ bị phá hủy và có thể gây tắc nghẽn mạch máu. Trẻ mắc bệnh có nguy cơ gặp nhiều biến chứng, trong đó có đột quỵ.
Ngoài ra, một số tình trạng viêm, nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc mất nước nghiêm trọng trong bối cảnh bệnh lý cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ huyết khối ở những trẻ có yếu tố nguy cơ nền.
Vì vậy, khi trẻ có tiền sử bệnh huyết học, từng xuất hiện huyết khối hoặc gia đình có người mắc rối loạn đông máu di truyền, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ và theo dõi phù hợp.
4. Tăng huyết áp, béo phì và rối loạn chuyển hóa từ tuổi học đường
Đây là nhóm yếu tố nguy cơ có liên quan trực tiếp đến lối sống và chế độ ăn uống của trẻ, đồng thời là vấn đề ngày càng được quan tâm trong chăm sóc sức khỏe học đường.
Việc thường xuyên sử dụng nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, thức ăn nhanh và thực phẩm chiên rán có thể khiến trẻ tiêu thụ quá nhiều đường, muối và năng lượng. Nếu kéo dài, kết hợp với ít vận động, thói quen này có thể góp phần gây thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa.
Một số trẻ có thể xuất hiện tình trạng tăng huyết áp, tăng đường huyết, kháng insulin hoặc rối loạn lipid máu từ khá sớm.
Tăng huyết áp kéo dài gây áp lực lên thành mạch máu, trong khi rối loạn đường huyết và mỡ máu có thể làm tổn thương hệ thống mạch máu và thúc đẩy quá trình hình thành xơ vữa động mạch.
Đặc biệt, béo phì ở trẻ em không chỉ ảnh hưởng đến cân nặng mà còn có thể đi kèm nhiều vấn đề sức khỏe như gan nhiễm mỡ, tiểu đường type 2, rối loạn lipid máu và ngưng thở khi ngủ.
Tuy nhiên, cần phân biệt nguy cơ lâu dài với nguyên nhân trực tiếp của một ca đột quỵ cụ thể. Không phải cứ uống nhiều trà sữa, ăn đồ chiên rán là trẻ sẽ bị nhồi máu não. Những thói quen này chủ yếu làm tăng nguy cơ thông qua các rối loạn chuyển hóa và tim mạch, đặc biệt khi tồn tại cùng những yếu tố bệnh lý khác.
5. Nhiễm trùng, bệnh tự miễn và tình trạng viêm trong cơ thể
Một yếu tố ít được cha mẹ chú ý là một số bệnh nhiễm trùng và bệnh tự miễn có thể tác động đến hệ thống mạch máu, làm tăng nguy cơ đột quỵ ở trẻ.
Một số tình trạng nhiễm trùng có thể gây viêm thành mạch, làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu hoặc kích hoạt quá trình đông máu. Khi dòng máu lên não bị cản trở, trẻ có nguy cơ bị thiếu máu não.
Trong khi đó, các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống có thể gây viêm mạch hoặc đi kèm hội chứng kháng phospholipid. Đây là tình trạng cơ thể hình thành các kháng thể bất thường làm tăng xu hướng đông máu, từ đó có thể dẫn đến huyết khối ở nhiều cơ quan, bao gồm cả não.
Ngoài ra, một số bệnh lý viêm mạch máu như viêm động mạch não có thể khiến thành mạch bị tổn thương, gây hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu.
Những nguyên nhân này không phổ biến trong cộng đồng trẻ em nói chung, nhưng cần được nghĩ đến khi trẻ xuất hiện triệu chứng thần kinh đột ngột, đặc biệt nếu có tiền sử nhiễm trùng nặng, bệnh tự miễn hoặc các biểu hiện viêm kéo dài.
Nhận biết dấu hiệu đột quỵ ở trẻ, không chờ triệu chứng tự hết
Đột quỵ ở trẻ em có thể biểu hiện đột ngột và dễ bị nhầm với những vấn đề sức khỏe thông thường. Cha mẹ cần đặc biệt chú ý khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu bất thường như méo miệng, yếu hoặc tê một bên cơ thể, nói khó, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc đau đầu dữ dội đột ngột.
Có thể ghi nhớ quy tắc BE FAST để nhận diện dấu hiệu cảnh báo:
B (Balance): Đột ngột chóng mặt, mất thăng bằng hoặc khó phối hợp vận động.
E (Eyes): Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực đột ngột.
F (Face): Méo miệng, một bên mặt xệ xuống.
A (Arms): Yếu hoặc tê một bên tay, có thể kèm yếu chân.
S (Speech): Nói ngọng, nói khó hoặc không hiểu lời người khác.
T (Time): Gọi cấp cứu ngay khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ.
Khi nghi ngờ trẻ bị đột quỵ, cha mẹ cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa trẻ đến bệnh viện có khả năng xử trí đột quỵ ngay lập tức. Không tự ý cho trẻ uống thuốc, ăn uống hoặc chờ theo dõi tại nhà xem triệu chứng có tự hết hay không. Cần ghi nhớ thời điểm trẻ bắt đầu xuất hiện triệu chứng để cung cấp cho nhân viên y tế.
Bên cạnh đó, cha mẹ nên chú trọng kiểm soát cân nặng, huyết áp, duy trì chế độ ăn cân đối, hạn chế đồ uống có đường, thức ăn quá mặn và thực phẩm chiên rán. Trẻ cũng cần vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc và được khám sức khỏe định kỳ.
Đặc biệt, những trẻ có tiền sử bệnh tim bẩm sinh, bệnh huyết học, rối loạn đông máu hoặc bất thường mạch máu cần được theo dõi chuyên khoa. Phát hiện và quản lý các yếu tố nguy cơ từ sớm là biện pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch và thần kinh của trẻ.
Nữ sinh 14 tuổi đột ngột liệt nửa người, méo miệng
Thông tin một nữ sinh 14 tuổi tại tỉnh An Huy (Trung Quốc) bị nhồi máu não cấp sau khi xuất hiện triệu chứng yếu liệt tay chân, nói ngọng và méo miệng khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
Theo thông tin từ The Paper, bệnh nhi được đưa đến Bệnh viện trực thuộc số 1, Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc. Kết quả thăm khám và chẩn đoán hình ảnh xác định em bị đột quỵ.
Trong quá trình khai thác bệnh sử, bác sĩ phát hiện nữ sinh có thói quen ăn uống thiếu lành mạnh kéo dài nhiều năm. Em thường xuyên uống trà sữa, nước ngọt thay nước lọc, đồng thời ăn nhiều thức ăn nhanh, thịt nướng và đồ chiên rán.
Đáng chú ý, các chỉ số huyết áp, đường huyết và mỡ máu của bệnh nhi đều vượt ngưỡng an toàn. Đây là những bất thường có thể liên quan đến rối loạn chuyển hóa và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Trường hợp này cho thấy những vấn đề sức khỏe vốn thường được chú ý ở người trưởng thành cũng có thể xuất hiện từ tuổi vị thành niên. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào chế độ ăn uống để xác định nguyên nhân gây đột quỵ ở bệnh nhi. Ở trẻ em, nhồi máu não còn có thể liên quan đến bệnh tim, bất thường mạch máu não, rối loạn đông máu và nhiều bệnh lý khác.

5 yếu tố nguy cơ có thể khiến trẻ bị đột quỵ
1. Bệnh tim bẩm sinh và những bất thường trong cấu trúc tim
Nhiều phụ huynh thường nghĩ trẻ bị đột quỵ chủ yếu do béo phì, ăn uống thiếu khoa học hoặc ít vận động. Tuy nhiên, bệnh tim bẩm sinh và một số bất thường về cấu trúc, chức năng tim cũng là những yếu tố nguy cơ quan trọng.
Ở một số trẻ mắc bệnh tim, cục máu đông có thể hình thành trong buồng tim hoặc hệ tuần hoàn, sau đó di chuyển theo dòng máu lên não và gây tắc nghẽn động mạch não. Tình trạng này dẫn đến đột quỵ thiếu máu não.
Một số bệnh tim có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông hoặc gây rối loạn lưu thông máu, đặc biệt ở trẻ từng phẫu thuật tim, có van tim nhân tạo hoặc mắc các bất thường tuần hoàn phức tạp.
Đáng lưu ý, không phải trẻ mắc bệnh tim nào cũng có biểu hiện rõ ràng. Một số bất thường chỉ được phát hiện khi trẻ xuất hiện triệu chứng hoặc được kiểm tra chuyên sâu. Vì vậy, những trẻ có tiền sử bệnh tim bẩm sinh cần được theo dõi và quản lý sức khỏe theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa.
2. Dị dạng mạch máu não và những bất thường trong hệ thống động mạch
Đây là nhóm nguyên nhân quan trọng có thể gây đột quỵ ở người trẻ, kể cả những trẻ có thể trạng bình thường và không có tiền sử bệnh tim mạch.
Một số trẻ sinh ra đã có bất thường trong cấu trúc mạch máu não. Chẳng hạn, dị dạng động tĩnh mạch não (AVM) là tình trạng động mạch và tĩnh mạch nối với nhau bất thường, không thông qua hệ thống mao mạch như bình thường.
Dị dạng này có thể làm thay đổi áp lực và dòng chảy của máu trong mạch máu, khiến một số mạch máu có nguy cơ vỡ, gây xuất huyết não.
Trong khi đó, hẹp hoặc tổn thương các động mạch cung cấp máu cho não có thể làm giảm lưu lượng máu, tạo điều kiện hình thành cục máu đông và gây nhồi máu não.
Một bệnh lý đáng chú ý khác là moyamoya, tình trạng các động mạch lớn ở nền não bị hẹp hoặc tắc nghẽn tiến triển. Cơ thể có thể hình thành những mạng lưới mạch máu nhỏ để bù đắp nguồn cung cấp máu, nhưng hệ thống mạch máu này không phải lúc nào cũng đáp ứng đủ nhu cầu của não.
Trẻ mắc các bất thường mạch máu não có thể không có triệu chứng trong thời gian dài. Khi xuất hiện thiếu máu não, trẻ có thể bị yếu tay chân, nói khó, rối loạn thị giác hoặc đau đầu bất thường.
3. Rối loạn đông máu và các bệnh lý về máu
Máu cần có khả năng đông lại để ngăn chảy máu khi cơ thể bị tổn thương. Tuy nhiên, nếu hệ thống đông máu hoạt động bất thường, cơ thể có thể hình thành cục máu đông ngay cả khi không có vết thương.
Ở trẻ em, một số rối loạn đông máu di truyền hoặc mắc phải có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Khi cục máu đông di chuyển đến động mạch não và gây tắc nghẽn, trẻ có thể bị nhồi máu não.
Một bệnh lý đặc biệt cần lưu ý là bệnh hồng cầu hình liềm. Đây là bệnh di truyền khiến hồng cầu biến dạng thành hình lưỡi liềm, dễ bị phá hủy và có thể gây tắc nghẽn mạch máu. Trẻ mắc bệnh có nguy cơ gặp nhiều biến chứng, trong đó có đột quỵ.
Ngoài ra, một số tình trạng viêm, nhiễm trùng, bệnh tự miễn hoặc mất nước nghiêm trọng trong bối cảnh bệnh lý cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ huyết khối ở những trẻ có yếu tố nguy cơ nền.
Vì vậy, khi trẻ có tiền sử bệnh huyết học, từng xuất hiện huyết khối hoặc gia đình có người mắc rối loạn đông máu di truyền, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá nguy cơ và theo dõi phù hợp.
4. Tăng huyết áp, béo phì và rối loạn chuyển hóa từ tuổi học đường
Đây là nhóm yếu tố nguy cơ có liên quan trực tiếp đến lối sống và chế độ ăn uống của trẻ, đồng thời là vấn đề ngày càng được quan tâm trong chăm sóc sức khỏe học đường.
Việc thường xuyên sử dụng nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, thức ăn nhanh và thực phẩm chiên rán có thể khiến trẻ tiêu thụ quá nhiều đường, muối và năng lượng. Nếu kéo dài, kết hợp với ít vận động, thói quen này có thể góp phần gây thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa.
Một số trẻ có thể xuất hiện tình trạng tăng huyết áp, tăng đường huyết, kháng insulin hoặc rối loạn lipid máu từ khá sớm.
Tăng huyết áp kéo dài gây áp lực lên thành mạch máu, trong khi rối loạn đường huyết và mỡ máu có thể làm tổn thương hệ thống mạch máu và thúc đẩy quá trình hình thành xơ vữa động mạch.
Đặc biệt, béo phì ở trẻ em không chỉ ảnh hưởng đến cân nặng mà còn có thể đi kèm nhiều vấn đề sức khỏe như gan nhiễm mỡ, tiểu đường type 2, rối loạn lipid máu và ngưng thở khi ngủ.
Tuy nhiên, cần phân biệt nguy cơ lâu dài với nguyên nhân trực tiếp của một ca đột quỵ cụ thể. Không phải cứ uống nhiều trà sữa, ăn đồ chiên rán là trẻ sẽ bị nhồi máu não. Những thói quen này chủ yếu làm tăng nguy cơ thông qua các rối loạn chuyển hóa và tim mạch, đặc biệt khi tồn tại cùng những yếu tố bệnh lý khác.
5. Nhiễm trùng, bệnh tự miễn và tình trạng viêm trong cơ thể
Một yếu tố ít được cha mẹ chú ý là một số bệnh nhiễm trùng và bệnh tự miễn có thể tác động đến hệ thống mạch máu, làm tăng nguy cơ đột quỵ ở trẻ.
Một số tình trạng nhiễm trùng có thể gây viêm thành mạch, làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu hoặc kích hoạt quá trình đông máu. Khi dòng máu lên não bị cản trở, trẻ có nguy cơ bị thiếu máu não.
Trong khi đó, các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống có thể gây viêm mạch hoặc đi kèm hội chứng kháng phospholipid. Đây là tình trạng cơ thể hình thành các kháng thể bất thường làm tăng xu hướng đông máu, từ đó có thể dẫn đến huyết khối ở nhiều cơ quan, bao gồm cả não.
Ngoài ra, một số bệnh lý viêm mạch máu như viêm động mạch não có thể khiến thành mạch bị tổn thương, gây hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu.
Những nguyên nhân này không phổ biến trong cộng đồng trẻ em nói chung, nhưng cần được nghĩ đến khi trẻ xuất hiện triệu chứng thần kinh đột ngột, đặc biệt nếu có tiền sử nhiễm trùng nặng, bệnh tự miễn hoặc các biểu hiện viêm kéo dài.
Nhận biết dấu hiệu đột quỵ ở trẻ, không chờ triệu chứng tự hết
Đột quỵ ở trẻ em có thể biểu hiện đột ngột và dễ bị nhầm với những vấn đề sức khỏe thông thường. Cha mẹ cần đặc biệt chú ý khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu bất thường như méo miệng, yếu hoặc tê một bên cơ thể, nói khó, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc đau đầu dữ dội đột ngột.
Có thể ghi nhớ quy tắc BE FAST để nhận diện dấu hiệu cảnh báo:
B (Balance): Đột ngột chóng mặt, mất thăng bằng hoặc khó phối hợp vận động.
E (Eyes): Nhìn mờ, nhìn đôi hoặc mất thị lực đột ngột.
F (Face): Méo miệng, một bên mặt xệ xuống.
A (Arms): Yếu hoặc tê một bên tay, có thể kèm yếu chân.
S (Speech): Nói ngọng, nói khó hoặc không hiểu lời người khác.
T (Time): Gọi cấp cứu ngay khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ.
Khi nghi ngờ trẻ bị đột quỵ, cha mẹ cần gọi cấp cứu 115 hoặc đưa trẻ đến bệnh viện có khả năng xử trí đột quỵ ngay lập tức. Không tự ý cho trẻ uống thuốc, ăn uống hoặc chờ theo dõi tại nhà xem triệu chứng có tự hết hay không. Cần ghi nhớ thời điểm trẻ bắt đầu xuất hiện triệu chứng để cung cấp cho nhân viên y tế.
Bên cạnh đó, cha mẹ nên chú trọng kiểm soát cân nặng, huyết áp, duy trì chế độ ăn cân đối, hạn chế đồ uống có đường, thức ăn quá mặn và thực phẩm chiên rán. Trẻ cũng cần vận động thường xuyên, ngủ đủ giấc và được khám sức khỏe định kỳ.
Đặc biệt, những trẻ có tiền sử bệnh tim bẩm sinh, bệnh huyết học, rối loạn đông máu hoặc bất thường mạch máu cần được theo dõi chuyên khoa. Phát hiện và quản lý các yếu tố nguy cơ từ sớm là biện pháp quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch và thần kinh của trẻ.




