Ánh Bình Minh✔
Thành viên nổi tiếng
Gần 20 triệu sản phẩm mỹ phẩm giả, hơn 1 triệu viên hoàn An Cung, cùng lượng lớn nguyên liệu, máy móc và thiết bị với tổng khối lượng hơn 1.000 tấn vừa bị Công an tỉnh Thanh Hóa thu giữ. Quy mô vụ án cho thấy hàng giả không còn đơn thuần là những sản phẩm được sang chiết, thay nhãn nhỏ lẻ mà có thể được tổ chức theo mô hình sản xuất, đóng gói và phân phối gần như một nhà máy.
Từ viên hoàn trôi nổi đến hơn 1 triệu viên An Cung
Chuyên án bắt đầu từ hoạt động bán viên hoàn An Cung trên Zalo và Facebook. Các tài khoản quảng cáo sản phẩm có nguồn gốc Hàn Quốc, Trung Quốc và giới thiệu công dụng liên quan đến phòng, chống đột quỵ.
Qua xác minh, Công an tỉnh Thanh Hóa phát hiện phía sau hoạt động này là một đường dây có người tham gia tại Thanh Hóa, Hà Nội, TP.HCM và Tây Ninh. Các đối tượng mua viên hoàn và nguyên liệu trôi nổi, không rõ nguồn gốc cùng vỏ hộp, tem, nhãn mác từ Trung Quốc, sau đó đưa về Việt Nam đóng gói, hoàn thiện.
Đáng chú ý, theo cơ quan công an, nguyên liệu được sử dụng để sản xuất viên hoàn chủ yếu gồm bột mì, hóa chất, chất tạo màu và một số thành phần khác.
Thay vì nhập khẩu sản phẩm hoàn chỉnh như thông tin thể hiện trên bao bì, các đối tượng sử dụng viên hoàn không rõ nguồn gốc, đóng vào những vỏ hộp đã chuẩn bị sẵn rồi dán tem, nhãn để tạo hình thức như sản phẩm chính hãng.
Sau khi khám xét 8 địa điểm tại nhiều tỉnh, thành, lực lượng chức năng thu giữ 10.000 hộp An Cung, khoảng 300 kg viên hoàn, tương đương hơn 1 triệu viên, cùng 3.000 vỏ hộp và hơn 20.000 tem, nhãn mác.
Điều này cho thấy để đưa một sản phẩm giả ra thị trường, đường dây không chỉ cần “hàng giả” mà còn phải xây dựng cả một hệ thống nguyên liệu, bao bì và nhận diện sản phẩm.
Một nhà máy hàng giả với gần 20 triệu sản phẩm
Nếu nhánh An Cung cho thấy cách một sản phẩm liên quan đến sức khỏe được “khoác áo” hàng ngoại, thì nhánh mỹ phẩm cho thấy quy mô công nghiệp của đường dây.
Theo Công an tỉnh Thanh Hóa, Nguyễn Thanh Phương Tuyền, Giám đốc Công ty TNHH Sản xuất Dược mỹ phẩm Tami Natural Home, bị xác định là người tổ chức sản xuất mỹ phẩm giả. Doanh nghiệp đặt tại Khu công nghiệp Tân Đức, xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, vừa sản xuất mỹ phẩm mang thương hiệu Tami, vừa bị xác định sản xuất mỹ phẩm giả mang thương hiệu của một số nước như Australia và Hàn Quốc.
Danh mục hàng giả rất rộng, gồm sữa rửa mặt, nước hoa hồng, nước tẩy trang, son dưỡng và nhiều loại mỹ phẩm khác.
Điểm đáng chú ý là các đối tượng không thực hiện thủ công từng sản phẩm. Hoạt động sản xuất được tổ chức bằng hệ thống máy móc, dây chuyền có sẵn tại công ty để phối trộn nguyên liệu, đóng hộp, dán tem, nhãn, bao bì rồi đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối.
Kết quả khám xét, lực lượng công an thu giữ gần 20 triệu sản phẩm thuộc 64 mã hàng giả. Tổng khối lượng hàng hóa, nguyên liệu, máy móc và thiết bị được ước tính hơn 1.000 tấn. Công an Thanh Hóa xác định đây là vụ sản xuất mỹ phẩm giả có quy mô lớn nhất từ trước đến nay mà đơn vị phát hiện, đấu tranh.
Quy mô này khiến cách gọi “xưởng hàng giả” trở nên không còn đủ để mô tả toàn bộ hoạt động. Đằng sau sản phẩm cuối cùng là cả một chuỗi gồm nguyên liệu, máy móc, đóng gói, tem nhãn, kho chứa và mạng lưới phân phối.
Hàng giả được sản xuất theo từng công đoạn
Điểm chung giữa hai nhánh An Cung và mỹ phẩm là việc tách quá trình làm hàng giả thành nhiều công đoạn.
Ở khâu đầu, các đối tượng tìm kiếm nguyên liệu hoặc sản phẩm đầu vào với giá thấp. Với An Cung, đó là các viên hoàn và nguyên liệu không rõ nguồn gốc. Với mỹ phẩm, cơ quan điều tra xác định có hoạt động phối trộn nguyên liệu bằng hệ thống máy móc.
Tiếp đó là công đoạn tạo hình thức sản phẩm. Hộp, tem, nhãn, bao bì được chuẩn bị để khiến hàng hóa mang diện mạo của một sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
Cuối cùng là phân phối. Với An Cung, sản phẩm được chuyển qua nhiều tầng trung gian tại Hà Nội và TP.HCM rồi tới các đại lý. Với mỹ phẩm, hàng giả được đưa ra thị trường thông qua các kênh phân phối.
Cách tổ chức này khiến người tiêu dùng thường chỉ nhìn thấy “sản phẩm cuối cùng”, trong khi rất khó biết phía sau nó là cả một chuỗi cung ứng được thiết kế để tạo cảm giác hàng hóa hợp pháp và có nguồn gốc rõ ràng.
Bao bì trở thành một mắt xích quan trọng
Trong vụ An Cung, cơ quan điều tra thu giữ tới 3.000 vỏ hộp và hơn 20.000 tem, nhãn mác.
Những con số này cho thấy bao bì không phải phần phụ của hoạt động làm giả. Nó là một trong những công cụ giúp sản phẩm giả tiếp cận người mua.
Một viên hoàn không rõ nguồn gốc có thể khó bán với giá cao nếu xuất hiện riêng lẻ. Nhưng khi được đặt trong hộp, có tên sản phẩm, tem nhãn, thông tin xuất xứ và được giới thiệu trên mạng xã hội, người mua có thể có nhận thức hoàn toàn khác về món hàng.
Với mỹ phẩm cũng tương tự. Công an Thanh Hóa cho biết các sản phẩm giả được sản ********* vi đến mức người tiêu dùng khó phân biệt hàng thật và hàng giả bằng mắt thường.
Điều đó đặt ra một vấn đề lớn hơn: trong thị trường hàng hóa hiện nay, hình thức của sản phẩm đôi khi có thể được làm giả dễ dàng không kém bản thân sản phẩm.
Giá bán tạo ra động lực lớn cho đường dây
An Cung là ví dụ rõ nhất về khoảng cách giữa chi phí và giá bán.
Theo Công an tỉnh Thanh Hóa, một hộp An Cung giả sau khi hoàn thiện có giá khoảng 105.000 đồng. Sau khi đi qua nhiều tầng trung gian, sản phẩm được bán tới người tiêu dùng với giá gần 3 triệu đồng một hộp, cao gần 30 lần giá thành.
Khoảng chênh lệch lớn tạo ra động lực kinh tế đáng kể cho cả người tổ chức sản xuất lẫn các khâu phân phối.
Đặc biệt, khi sản phẩm được quảng cáo là hàng nhập khẩu hoặc gắn với những công dụng liên quan đến sức khỏe, người mua có thể chấp nhận mức giá cao hơn mà không biết chi phí thực tế để tạo ra sản phẩm thấp hơn rất nhiều.
Hàng giả không còn chỉ bán ở “chợ”
Một yếu tố khác khiến mô hình này có thể mở rộng nhanh là môi trường bán hàng trực tuyến.
Trong vụ An Cung, chính hoạt động quảng cáo và bán hàng trên Zalo, Facebook đã trở thành dấu hiệu để cơ quan công an phát hiện đường dây.
Điều này cho thấy hàng giả có thể kết hợp hai hệ thống: sản xuất tập trung ở quy mô lớn nhưng bán hàng phân tán qua nhiều tài khoản, đại lý và kênh trực tuyến.
Người tiêu dùng vì thế có thể không biết người bán cuối cùng đang lấy hàng từ đâu. Một tài khoản bán hàng chỉ cần sở hữu hình ảnh đẹp, thông tin sản phẩm và những lời giới thiệu về nguồn gốc là có thể tạo ra cảm giác tin cậy nhất định đối với người mua.
Trong trường hợp An Cung, nhóm khách hàng được cơ quan công an xác định chủ yếu là người cao tuổi, người có bệnh lý tim mạch, huyết áp và có nhu cầu sử dụng sản phẩm với mong muốn phòng ngừa nguy cơ sức khỏe.
Khi nhà máy thật bị biến thành công cụ sản xuất hàng giả
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của vụ án là đường dây không cần dựng một “nhà máy bí mật” hoàn toàn mới.
Theo Công an Thanh Hóa, Tami Natural Home có hệ thống máy móc và dây chuyền sản xuất được sử dụng để phối trộn nguyên liệu, đóng hộp, dán tem, nhãn và bao bì. Chính năng lực sản xuất của một doanh nghiệp có thể trở thành nền tảng để tạo ra lượng hàng giả rất lớn nếu bị sử dụng sai mục đích.
Đây cũng là khác biệt căn bản giữa hàng giả quy mô lớn và những hoạt động làm giả nhỏ lẻ.
Khi đã có nhà xưởng, máy móc, nhân công, nguyên liệu, kho chứa và mạng lưới phân phối, năng lực sản xuất có thể được nhân lên rất nhanh. Một sản phẩm giả không còn được tạo ra theo kiểu thủ công từng hộp mà có thể được sản xuất theo lô, đóng gói hàng loạt và đưa vào lưu thông với số lượng lớn.
Vụ án vẫn đang được mở rộng
Liên quan nhánh An Cung, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Thanh Hóa đã khởi tố vụ án và 9 bị can để điều tra về hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm. Tám người bị bắt tạm giam, một người bị áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh.
Đối với nhánh mỹ phẩm, ngày 22/9, cơ quan điều tra khởi tố 7 bị can về tội “Buôn bán hàng giả”, đồng thời khởi tố bổ sung Nguyễn Thanh Phương Tuyền về tội “Sản xuất, buôn bán hàng giả là mỹ phẩm”.
Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Thanh Hóa cho biết đang tiếp tục điều tra, mở rộng để làm rõ toàn bộ hành vi của những người có liên quan.
Từ hơn 1 triệu viên An Cung đến gần 20 triệu sản phẩm mỹ phẩm, điểm đáng chú ý của vụ án không chỉ nằm ở số lượng tang vật. Nó cho thấy hàng giả có thể được tổ chức theo một chuỗi tương đối hoàn chỉnh: nguyên liệu → sản xuất → đóng gói → tem nhãn → kho hàng → phân phối → bán lẻ.
Khi chuỗi này được vận hành bằng máy móc, doanh nghiệp, mạng lưới trung gian và các kênh bán hàng trực tuyến, hàng giả có thể mang dáng dấp của một hoạt động sản xuất kinh doanh bình thường. Và đó cũng là lý do việc nhận diện hàng giả bằng mắt thường ngày càng trở nên khó khăn đối với người tiêu dùng.
Từ viên hoàn trôi nổi đến hơn 1 triệu viên An Cung
Chuyên án bắt đầu từ hoạt động bán viên hoàn An Cung trên Zalo và Facebook. Các tài khoản quảng cáo sản phẩm có nguồn gốc Hàn Quốc, Trung Quốc và giới thiệu công dụng liên quan đến phòng, chống đột quỵ.
Qua xác minh, Công an tỉnh Thanh Hóa phát hiện phía sau hoạt động này là một đường dây có người tham gia tại Thanh Hóa, Hà Nội, TP.HCM và Tây Ninh. Các đối tượng mua viên hoàn và nguyên liệu trôi nổi, không rõ nguồn gốc cùng vỏ hộp, tem, nhãn mác từ Trung Quốc, sau đó đưa về Việt Nam đóng gói, hoàn thiện.
Đáng chú ý, theo cơ quan công an, nguyên liệu được sử dụng để sản xuất viên hoàn chủ yếu gồm bột mì, hóa chất, chất tạo màu và một số thành phần khác.
Thay vì nhập khẩu sản phẩm hoàn chỉnh như thông tin thể hiện trên bao bì, các đối tượng sử dụng viên hoàn không rõ nguồn gốc, đóng vào những vỏ hộp đã chuẩn bị sẵn rồi dán tem, nhãn để tạo hình thức như sản phẩm chính hãng.
Sau khi khám xét 8 địa điểm tại nhiều tỉnh, thành, lực lượng chức năng thu giữ 10.000 hộp An Cung, khoảng 300 kg viên hoàn, tương đương hơn 1 triệu viên, cùng 3.000 vỏ hộp và hơn 20.000 tem, nhãn mác.
Điều này cho thấy để đưa một sản phẩm giả ra thị trường, đường dây không chỉ cần “hàng giả” mà còn phải xây dựng cả một hệ thống nguyên liệu, bao bì và nhận diện sản phẩm.
Một nhà máy hàng giả với gần 20 triệu sản phẩm
Nếu nhánh An Cung cho thấy cách một sản phẩm liên quan đến sức khỏe được “khoác áo” hàng ngoại, thì nhánh mỹ phẩm cho thấy quy mô công nghiệp của đường dây.
Theo Công an tỉnh Thanh Hóa, Nguyễn Thanh Phương Tuyền, Giám đốc Công ty TNHH Sản xuất Dược mỹ phẩm Tami Natural Home, bị xác định là người tổ chức sản xuất mỹ phẩm giả. Doanh nghiệp đặt tại Khu công nghiệp Tân Đức, xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh, vừa sản xuất mỹ phẩm mang thương hiệu Tami, vừa bị xác định sản xuất mỹ phẩm giả mang thương hiệu của một số nước như Australia và Hàn Quốc.
Danh mục hàng giả rất rộng, gồm sữa rửa mặt, nước hoa hồng, nước tẩy trang, son dưỡng và nhiều loại mỹ phẩm khác.
Điểm đáng chú ý là các đối tượng không thực hiện thủ công từng sản phẩm. Hoạt động sản xuất được tổ chức bằng hệ thống máy móc, dây chuyền có sẵn tại công ty để phối trộn nguyên liệu, đóng hộp, dán tem, nhãn, bao bì rồi đưa sản phẩm vào hệ thống phân phối.
Kết quả khám xét, lực lượng công an thu giữ gần 20 triệu sản phẩm thuộc 64 mã hàng giả. Tổng khối lượng hàng hóa, nguyên liệu, máy móc và thiết bị được ước tính hơn 1.000 tấn. Công an Thanh Hóa xác định đây là vụ sản xuất mỹ phẩm giả có quy mô lớn nhất từ trước đến nay mà đơn vị phát hiện, đấu tranh.
Quy mô này khiến cách gọi “xưởng hàng giả” trở nên không còn đủ để mô tả toàn bộ hoạt động. Đằng sau sản phẩm cuối cùng là cả một chuỗi gồm nguyên liệu, máy móc, đóng gói, tem nhãn, kho chứa và mạng lưới phân phối.
Hàng giả được sản xuất theo từng công đoạn
Điểm chung giữa hai nhánh An Cung và mỹ phẩm là việc tách quá trình làm hàng giả thành nhiều công đoạn.
Ở khâu đầu, các đối tượng tìm kiếm nguyên liệu hoặc sản phẩm đầu vào với giá thấp. Với An Cung, đó là các viên hoàn và nguyên liệu không rõ nguồn gốc. Với mỹ phẩm, cơ quan điều tra xác định có hoạt động phối trộn nguyên liệu bằng hệ thống máy móc.
Tiếp đó là công đoạn tạo hình thức sản phẩm. Hộp, tem, nhãn, bao bì được chuẩn bị để khiến hàng hóa mang diện mạo của một sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.
Cuối cùng là phân phối. Với An Cung, sản phẩm được chuyển qua nhiều tầng trung gian tại Hà Nội và TP.HCM rồi tới các đại lý. Với mỹ phẩm, hàng giả được đưa ra thị trường thông qua các kênh phân phối.
Cách tổ chức này khiến người tiêu dùng thường chỉ nhìn thấy “sản phẩm cuối cùng”, trong khi rất khó biết phía sau nó là cả một chuỗi cung ứng được thiết kế để tạo cảm giác hàng hóa hợp pháp và có nguồn gốc rõ ràng.
Bao bì trở thành một mắt xích quan trọng
Trong vụ An Cung, cơ quan điều tra thu giữ tới 3.000 vỏ hộp và hơn 20.000 tem, nhãn mác.
Những con số này cho thấy bao bì không phải phần phụ của hoạt động làm giả. Nó là một trong những công cụ giúp sản phẩm giả tiếp cận người mua.
Một viên hoàn không rõ nguồn gốc có thể khó bán với giá cao nếu xuất hiện riêng lẻ. Nhưng khi được đặt trong hộp, có tên sản phẩm, tem nhãn, thông tin xuất xứ và được giới thiệu trên mạng xã hội, người mua có thể có nhận thức hoàn toàn khác về món hàng.
Với mỹ phẩm cũng tương tự. Công an Thanh Hóa cho biết các sản phẩm giả được sản ********* vi đến mức người tiêu dùng khó phân biệt hàng thật và hàng giả bằng mắt thường.
Điều đó đặt ra một vấn đề lớn hơn: trong thị trường hàng hóa hiện nay, hình thức của sản phẩm đôi khi có thể được làm giả dễ dàng không kém bản thân sản phẩm.
Giá bán tạo ra động lực lớn cho đường dây
An Cung là ví dụ rõ nhất về khoảng cách giữa chi phí và giá bán.
Theo Công an tỉnh Thanh Hóa, một hộp An Cung giả sau khi hoàn thiện có giá khoảng 105.000 đồng. Sau khi đi qua nhiều tầng trung gian, sản phẩm được bán tới người tiêu dùng với giá gần 3 triệu đồng một hộp, cao gần 30 lần giá thành.
Khoảng chênh lệch lớn tạo ra động lực kinh tế đáng kể cho cả người tổ chức sản xuất lẫn các khâu phân phối.
Đặc biệt, khi sản phẩm được quảng cáo là hàng nhập khẩu hoặc gắn với những công dụng liên quan đến sức khỏe, người mua có thể chấp nhận mức giá cao hơn mà không biết chi phí thực tế để tạo ra sản phẩm thấp hơn rất nhiều.
Hàng giả không còn chỉ bán ở “chợ”
Một yếu tố khác khiến mô hình này có thể mở rộng nhanh là môi trường bán hàng trực tuyến.
Trong vụ An Cung, chính hoạt động quảng cáo và bán hàng trên Zalo, Facebook đã trở thành dấu hiệu để cơ quan công an phát hiện đường dây.
Điều này cho thấy hàng giả có thể kết hợp hai hệ thống: sản xuất tập trung ở quy mô lớn nhưng bán hàng phân tán qua nhiều tài khoản, đại lý và kênh trực tuyến.
Người tiêu dùng vì thế có thể không biết người bán cuối cùng đang lấy hàng từ đâu. Một tài khoản bán hàng chỉ cần sở hữu hình ảnh đẹp, thông tin sản phẩm và những lời giới thiệu về nguồn gốc là có thể tạo ra cảm giác tin cậy nhất định đối với người mua.
Trong trường hợp An Cung, nhóm khách hàng được cơ quan công an xác định chủ yếu là người cao tuổi, người có bệnh lý tim mạch, huyết áp và có nhu cầu sử dụng sản phẩm với mong muốn phòng ngừa nguy cơ sức khỏe.
Khi nhà máy thật bị biến thành công cụ sản xuất hàng giả
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của vụ án là đường dây không cần dựng một “nhà máy bí mật” hoàn toàn mới.
Theo Công an Thanh Hóa, Tami Natural Home có hệ thống máy móc và dây chuyền sản xuất được sử dụng để phối trộn nguyên liệu, đóng hộp, dán tem, nhãn và bao bì. Chính năng lực sản xuất của một doanh nghiệp có thể trở thành nền tảng để tạo ra lượng hàng giả rất lớn nếu bị sử dụng sai mục đích.
Đây cũng là khác biệt căn bản giữa hàng giả quy mô lớn và những hoạt động làm giả nhỏ lẻ.
Khi đã có nhà xưởng, máy móc, nhân công, nguyên liệu, kho chứa và mạng lưới phân phối, năng lực sản xuất có thể được nhân lên rất nhanh. Một sản phẩm giả không còn được tạo ra theo kiểu thủ công từng hộp mà có thể được sản xuất theo lô, đóng gói hàng loạt và đưa vào lưu thông với số lượng lớn.
Vụ án vẫn đang được mở rộng
Liên quan nhánh An Cung, Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Thanh Hóa đã khởi tố vụ án và 9 bị can để điều tra về hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm. Tám người bị bắt tạm giam, một người bị áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh.
Đối với nhánh mỹ phẩm, ngày 22/9, cơ quan điều tra khởi tố 7 bị can về tội “Buôn bán hàng giả”, đồng thời khởi tố bổ sung Nguyễn Thanh Phương Tuyền về tội “Sản xuất, buôn bán hàng giả là mỹ phẩm”.
Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Thanh Hóa cho biết đang tiếp tục điều tra, mở rộng để làm rõ toàn bộ hành vi của những người có liên quan.
Từ hơn 1 triệu viên An Cung đến gần 20 triệu sản phẩm mỹ phẩm, điểm đáng chú ý của vụ án không chỉ nằm ở số lượng tang vật. Nó cho thấy hàng giả có thể được tổ chức theo một chuỗi tương đối hoàn chỉnh: nguyên liệu → sản xuất → đóng gói → tem nhãn → kho hàng → phân phối → bán lẻ.
Khi chuỗi này được vận hành bằng máy móc, doanh nghiệp, mạng lưới trung gian và các kênh bán hàng trực tuyến, hàng giả có thể mang dáng dấp của một hoạt động sản xuất kinh doanh bình thường. Và đó cũng là lý do việc nhận diện hàng giả bằng mắt thường ngày càng trở nên khó khăn đối với người tiêu dùng.