Dược sĩ lâm sàng đang ở đâu trong quá trình điều trị bệnh?

S
Wandering Earth
Phản hồi: 0

Wandering Earth

Thành viên nổi tiếng
Khi nói đến điều trị một bệnh nhân, người ta thường nghĩ đến bác sĩ: bác sĩ khám, chẩn đoán, đưa ra phác đồ và kê đơn. Nhưng giữa quyết định “bệnh nhân cần điều trị” và kết quả “bệnh nhân được điều trị an toàn, hiệu quả” còn có một mắt xích rất quan trọng: thuốc. Thuốc không phải cứ đúng tên bệnh là dùng thế nào cũng được. Cùng một hoạt chất, liều lượng, đường dùng hay thời gian điều trị có thể phù hợp với người này nhưng lại không phù hợp với người khác, đặc biệt ở trẻ em, người cao tuổi, người suy gan thận, người dùng nhiều thuốc hoặc những bệnh nhân có nguy cơ tương tác và tác dụng không mong muốn cao. Đó chính là khoảng chuyên môn mà dược sĩ lâm sàng được đào tạo để đảm nhiệm.

Dược sĩ lâm sàng là dược sĩ được đào tạo chuyên sâu về sử dụng thuốc trên người bệnh, không chỉ về bản thân thuốc. Họ làm việc trực tiếp hoặc phối hợp với bác sĩ và các nhân viên y tế khác để bảo đảm người bệnh được dùng thuốc đúng thuốc, đúng liều, đúng cách, đúng thời điểm, đạt hiệu quả cao nhất và giảm tối đa nguy cơ gây hại.


Tổ chức Y tế Thế giới WHO coi an toàn thuốc là một vấn đề của toàn bộ hệ thống chăm sóc sức khỏe, bởi sai sót có thể xuất hiện ở nhiều khâu từ kê đơn, chuyển y lệnh, cấp phát, sử dụng cho tới theo dõi thuốc. WHO cũng nhấn mạnh dược sĩ có vị trí đặc biệt trong việc kiểm soát rủi ro liên quan đến thuốc, từ xác nhận tính phù hợp của đơn thuốc ngay khi bắt đầu điều trị đến hỗ trợ đội ngũ đa chuyên môn trong lựa chọn, sử dụng và theo dõi thuốc. Nói cách khác, dược sĩ lâm sàng không đơn thuần là người “đưa thuốc cho bệnh nhân”. Họ là chuyên gia về liệu pháp thuốc, có nhiệm vụ bảo đảm thuốc được lựa chọn đúng, dùng đúng, đủ hiệu quả và hạn chế tối đa nguy cơ gây hại.

Điều này càng quan trọng bởi trong thực tế, một bác sĩ dù giỏi đến đâu cũng không thể đồng thời là chuyên gia sâu nhất về hàng nghìn hoạt chất, hàng chục nghìn phối hợp thuốc và mọi biến số liên quan đến sử dụng thuốc. Bác sĩ có thế mạnh cốt lõi là chẩn đoán và điều trị bệnh. Dược sĩ có thế mạnh cốt lõi là thuốc. Hai chuyên môn này không cạnh tranh nhau mà bổ sung cho nhau. Bác sĩ xác định bệnh nhân cần được điều trị như thế nào; dược sĩ giúp trả lời sâu hơn câu hỏi điều trị bằng thuốc đó có thực sự phù hợp với bệnh nhân cụ thể hay không.

Một phác đồ “mạnh” hơn không mặc nhiên là một phác đồ “tốt” hơn. Liều cao hơn không đồng nghĩa hiệu quả cao hơn. Nhiều thuốc hơn không đồng nghĩa điều trị toàn diện hơn. Với kháng sinh, sử dụng không phù hợp còn có thể góp phần làm gia tăng kháng thuốc. WHO xác định các tình huống dùng thuốc nguy cơ cao, đa trị liệu và những thời điểm chuyển tiếp trong chăm sóc là những khu vực cần đặc biệt chú ý để giảm tổn hại liên quan đến thuốc. Vì vậy, việc có thêm một chuyên gia tập trung vào thuốc không phải là tạo thêm một tầng thủ tục, mà là tạo thêm một lớp bảo vệ cho người bệnh.
1786781811810.png

Thế nhưng tại Việt Nam, câu hỏi đặt ra là dược sĩ lâm sàng đang thực sự đứng ở đâu trong quá trình ấy? Thực tế tại nhiều cơ sở khám chữa bệnh, hoạt động của dược sĩ vẫn gắn rất chặt với những nhiệm vụ truyền thống của khoa dược như bảo đảm cung ứng thuốc, quản lý, bảo quản, cấp phát thuốc, quản lý vật tư y tế và các hoạt động liên quan đến hậu cần dược. Công việc kiểm tra đơn thuốc sau khi bác sĩ đã kê cũng được thực hiện, nhưng nếu vai trò của dược sĩ chủ yếu dừng ở việc kiểm tra và phát hiện sai sót sau cùng thì họ vẫn đang đứng ở cuối một quy trình mà đáng lẽ phải có sự tham gia từ sớm hơn.

Ở một số bệnh viện lớn trung ương, đặc biệt những nơi có đội ngũ dược lâm sàng mạnh, vai trò này đã tiến xa hơn. Dược sĩ có thể tham gia quản lý sử dụng kháng sinh, theo dõi điều trị, tư vấn lựa chọn thuốc, trao đổi với bác sĩ và tham gia những ca bệnh phức tạp. Nhưng cũng cần nhìn thẳng vào một thực tế: không phải mọi dược sĩ lâm sàng đều có tiếng nói chuyên môn như nhau. Trong những cuộc hội chẩn quan trọng, sự tham gia sâu có thể tập trung vào một nhóm dược sĩ có trình độ cao, chuyên gia đầu ngành. Điều đó tạo ra một nghịch lý: vai trò của dược sĩ lâm sàng đã được thừa nhận về mặt chuyên môn, nhưng khả năng biến vai trò ấy thành tiếng nói thường xuyên trong quá trình điều trị vẫn chưa đáng kể.

Đáng chú ý là khoảng trống này không phải do pháp luật bỏ quên dược sĩ lâm sàng. Nghị định 131/2020/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, đã quy định riêng về tổ chức và hoạt động dược lâm sàng tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Theo tinh thần của nghị định, hoạt động dược lâm sàng không chỉ là cung ứng thuốc mà còn bao gồm tư vấn lựa chọn thuốc cho người kê đơn, kiểm tra và kiểm soát quá trình kê đơn, thẩm định y lệnh, tư vấn sử dụng thuốc và tham gia hội chẩn chuyên môn liên quan đến lựa chọn thuốc. Như vậy, về mặt pháp lý, dược sĩ lâm sàng không được thiết kế chỉ để “hậu kiểm” đơn thuốc của bác sĩ.
1786781756112.png

Vấn đề nằm ở chỗ quyền được tham gia chuyên môn và khả năng thực sự tạo ra ảnh hưởng chuyên môn là hai chuyện khác nhau. Tất nhiên, không thể bố trí một dược sĩ ngồi cạnh từng bác sĩ trong từng lần kê đơn vừa không khả thi về nhân lực vừa không cần thiết. Mô hình hợp lý phải là phân tầng rủi ro: đơn thuốc thông thường có thể được kiểm tra bằng quy trình và hệ thống công nghệ; những trường hợp có nguy cơ cao mới cần dược sĩ can thiệp sâu; còn các ca phức tạp có thể cần dược sĩ tham gia trực tiếp cùng đội điều trị. Chính WHO cũng nhấn mạnh việc xây dựng nhóm đa chuyên môn, tập trung nguồn lực vào các tình huống có nguy cơ cao và sử dụng công nghệ để giảm sai sót thuốc.

Điều đáng bàn vì thế không phải là “dược sĩ có được sửa đơn của bác sĩ hay không”. Bác sĩ vẫn là người chịu trách nhiệm về chẩn đoán và quyết định điều trị. Nhưng khi quyết định đó liên quan trực tiếp đến lựa chọn thuốc, liều, phối hợp thuốc, thời gian điều trị, tương tác và nguy cơ độc tính, thì chuyên môn của dược sĩ phải được đưa vào quá trình ra quyết định ở mức phù hợp. Dược sĩ không cần chứng minh rằng bác sĩ “sai” mới có quyền lên tiếng. Họ có thể dựa trên hướng dẫn điều trị, bằng chứng khoa học, đặc điểm của người bệnh, liều dùng, tương tác thuốc, chức năng gan thận, tiền sử sử dụng thuốc và cân bằng lợi ích, nguy cơ để đưa ra khuyến nghị.

Đây cũng là nơi xuất hiện mặt trái của việc kê đơn quá mạnh tay mà thiếu sự tham gia sâu của dược sĩ lâm sàng. Một bác sĩ có thể lựa chọn một phác đồ tích cực với mục tiêu điều trị nhanh và triệt để. Nhưng nếu không có một cơ chế chuyên môn độc lập xem xét liệu mức độ điều trị đó có thực sự cần thiết đối với bệnh nhân cụ thể hay không, hệ thống có nguy cơ rơi vào tư duy “càng mạnh càng tốt”. Trong khi đó, thuốc luôn có hai mặt: đem lại lợi ích điều trị nhưng đồng thời có thể tạo ra tác dụng không mong muốn, tương tác, độc tính hoặc những hệ quả lâu dài. WHO cho biết tổn hại liên quan đến thuốc là một trong những nguồn gây tổn hại có thể phòng tránh đáng kể trong chăm sóc y tế và nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm soát an toàn thuốc ở mọi giai đoạn chăm sóc.

Đặc biệt, nhiều nguy cơ không phải lúc nào cũng biểu hiện ngay sau khi dùng thuốc. Điều đó khiến việc “chờ bệnh nhân có tác dụng phụ rồi mới đánh giá” trở thành cách tiếp cận quá muộn. Đánh giá an toàn phải diễn ra ngay tại thời điểm lựa chọn thuốc, dựa trên những bằng chứng đã có. Dược sĩ không cần tiên đoán chính xác bệnh nhân sẽ gặp biến cố gì trong tương lai. Điều họ cần làm là nhận diện những nguy cơ đã biết, xem liệu có phương án khác đạt mục tiêu điều trị với mức rủi ro thấp hơn hay không và đưa thông tin đó vào quyết định lâm sàng.

Nói như thế không có nghĩa dược sĩ lâm sàng - bác sĩ kê đơn là cuộc đối đầu giữa hai nghề. Người bệnh không cần bác sĩ và dược sĩ tranh nhau quyền lực. Người bệnh cần một hệ thống trong đó bác sĩ chịu trách nhiệm về chẩn đoán và chiến lược điều trị, còn dược sĩ thực sự được sử dụng đúng vai trò của một chuyên gia về thuốc. Nếu dược sĩ chỉ được nhìn thấy ở kho thuốc, quầy cấp phát hoặc bước cuối cùng để kiểm tra đơn, bệnh viện đang sử dụng chưa hết năng lực của họ. Nếu dược sĩ được tham gia đúng những thời điểm có nguy cơ cao, có cơ chế phản biện chuyên môn và ý kiến được ghi nhận, xem xét trong quyết định điều trị, đó không phải là làm giảm vai trò của bác sĩ mà là tăng thêm một lớp an toàn cho người bệnh.

Vì thế câu hỏi đáng đặt ra là: Khi pháp luật đã xác định dược sĩ lâm sàng có vai trò trong lựa chọn và sử dụng thuốc, tại sao ở nhiều nơi họ vẫn chủ yếu đứng ở phía sau quy trình kê đơn?

Ngành y tế đang có những chuyển biến rất mạnh mẽ, từ chuyển đổi số, đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao năng lực khám chữa bệnh đến mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân. Trong quá trình ấy, an toàn thuốc cũng cần được xem là một cấu phần quan trọng của chất lượng điều trị. Mong rằng vai trò của dược sĩ lâm sàng sẽ được nhìn nhận đầy đủ hơn và những quy định đã có sẽ được thực thi quyết liệt hơn trong thực tế, để chuyên môn về thuốc thực sự được đưa vào quá trình điều trị, góp phần bảo đảm người bệnh không chỉ được chữa bệnh mà còn được dùng thuốc an toàn, hợp lý và hiệu quả.
 
Sửa lần cuối:


Đăng nhập một lần thảo luận tẹt ga
Back
Top