Sáng 11/9, tại Trường Tiểu học Lê Trọng Tấn (Hà Nội), phụ huynh kiểm tra đột xuất bếp ăn bán trú và phát hiện thịt gà có mùi hôi, tôm có dấu hiệu bất thường, được cho là trộn lẫn tôm tươi và tôm ươn.
Nhà trường và phụ huynh đã từ chối tiếp nhận, yêu cầu xe chở thực phẩm quay lại và đề nghị đơn vị cung cấp thay thế thực phẩm khác.
Sau đó, UBND phường Yên Nghĩa yêu cầu đơn vị cung cấp suất ăn chấm dứt hợp đồng với hai đơn vị cung cấp số thực phẩm trên, đồng thời yêu cầu nhà trường siết chặt quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Việc phụ huynh phát hiện và ngăn thực phẩm có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng vào bếp ăn là điều đáng ghi nhận.
Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn đó:
Nếu hôm ấy không có phụ huynh kiểm tra lúc 5h sáng, liệu những thực phẩm này có được đưa vào chế biến cho học sinh hay không?
Đây mới là điều đáng lo.
Bởi bếp ăn trường học không thể vận hành theo nguyên tắc “phụ huynh phát hiện thì mới xử lý”.
Trẻ tiểu học không thể tự biết miếng thịt có mùi lạ, con tôm có còn tươi hay không. Các em càng không thể biết một bữa ăn mình đang ăn có được kiểm soát đúng quy trình hay không.
Vì thế, trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm phải được đặt lên trước khi phụ huynh bước vào bếp.
Từ đơn vị cung cấp, đơn vị nấu ăn đến nhà trường, mỗi khâu đều phải có người chịu trách nhiệm rõ ràng: nguồn thực phẩm từ đâu, chất lượng thế nào, kiểm tra ra sao, ai ký nhận, ai chịu trách nhiệm nếu thực phẩm không đạt yêu cầu?
Đặc biệt, việc chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp là cần thiết, nhưng không nên dừng ở việc “thay nhà cung cấp”.
Cần làm rõ vì sao thực phẩm có dấu hiệu bất thường vẫn được đưa đến trường; quy trình kiểm soát ở đâu đã không phát hiện; trách nhiệm của từng bên trong chuỗi cung ứng đến đâu.
Bởi nếu chỉ đổi một nhà cung cấp mà không tìm ra lỗ hổng của hệ thống, ngày hôm nay là gà, tôm; ngày mai hoàn toàn có thể là một loại thực phẩm khác.
Và cũng đừng đặt toàn bộ gánh nặng giám sát lên vai phụ huynh.
Phụ huynh có quyền giám sát, nhưng không thể trở thành “hàng rào an toàn cuối cùng” cho bữa ăn của con mình.
Một bữa ăn 40.000 đồng hay 50.000 đồng không quan trọng bằng việc bữa ăn ấy có an toàn hay không.
Với trẻ nhỏ, một bữa ăn sạch không phải là dịch vụ cộng thêm.
Đó là trách nhiệm tối thiểu của người lớn.
Và khi một thực phẩm có dấu hiệu bất thường đã đi được đến tận cổng trường, câu hỏi không chỉ là “May mà phụ huynh phát hiện”, mà phải là:
“Vì sao hệ thống kiểm soát lại để thực phẩm đó đi xa đến như vậy?”
Nhà trường và phụ huynh đã từ chối tiếp nhận, yêu cầu xe chở thực phẩm quay lại và đề nghị đơn vị cung cấp thay thế thực phẩm khác.
Sau đó, UBND phường Yên Nghĩa yêu cầu đơn vị cung cấp suất ăn chấm dứt hợp đồng với hai đơn vị cung cấp số thực phẩm trên, đồng thời yêu cầu nhà trường siết chặt quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
Việc phụ huynh phát hiện và ngăn thực phẩm có dấu hiệu không bảo đảm chất lượng vào bếp ăn là điều đáng ghi nhận.
Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn đó:
Nếu hôm ấy không có phụ huynh kiểm tra lúc 5h sáng, liệu những thực phẩm này có được đưa vào chế biến cho học sinh hay không?
Đây mới là điều đáng lo.
Bởi bếp ăn trường học không thể vận hành theo nguyên tắc “phụ huynh phát hiện thì mới xử lý”.
Trẻ tiểu học không thể tự biết miếng thịt có mùi lạ, con tôm có còn tươi hay không. Các em càng không thể biết một bữa ăn mình đang ăn có được kiểm soát đúng quy trình hay không.
Vì thế, trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm phải được đặt lên trước khi phụ huynh bước vào bếp.
Từ đơn vị cung cấp, đơn vị nấu ăn đến nhà trường, mỗi khâu đều phải có người chịu trách nhiệm rõ ràng: nguồn thực phẩm từ đâu, chất lượng thế nào, kiểm tra ra sao, ai ký nhận, ai chịu trách nhiệm nếu thực phẩm không đạt yêu cầu?
Đặc biệt, việc chấm dứt hợp đồng với nhà cung cấp là cần thiết, nhưng không nên dừng ở việc “thay nhà cung cấp”.
Cần làm rõ vì sao thực phẩm có dấu hiệu bất thường vẫn được đưa đến trường; quy trình kiểm soát ở đâu đã không phát hiện; trách nhiệm của từng bên trong chuỗi cung ứng đến đâu.
Bởi nếu chỉ đổi một nhà cung cấp mà không tìm ra lỗ hổng của hệ thống, ngày hôm nay là gà, tôm; ngày mai hoàn toàn có thể là một loại thực phẩm khác.
Và cũng đừng đặt toàn bộ gánh nặng giám sát lên vai phụ huynh.
Phụ huynh có quyền giám sát, nhưng không thể trở thành “hàng rào an toàn cuối cùng” cho bữa ăn của con mình.
Một bữa ăn 40.000 đồng hay 50.000 đồng không quan trọng bằng việc bữa ăn ấy có an toàn hay không.
Với trẻ nhỏ, một bữa ăn sạch không phải là dịch vụ cộng thêm.
Đó là trách nhiệm tối thiểu của người lớn.
Và khi một thực phẩm có dấu hiệu bất thường đã đi được đến tận cổng trường, câu hỏi không chỉ là “May mà phụ huynh phát hiện”, mà phải là:
“Vì sao hệ thống kiểm soát lại để thực phẩm đó đi xa đến như vậy?”