Lê Nhã Linh
Thành viên nổi tiếng
Mỹ đạt được gì sau chiến dịch?
Sau hơn hai tháng leo thang quân sự, chính quyền Tổng thống Donald Trump tuyên bố kết thúc chiến dịch “Epic Fury” (Cuồng nộ) với lập luận rằng các mục tiêu cốt lõi đã hoàn thành. Ngoại trưởng Marco Rubio khẳng định Mỹ đã “đạt được các mục tiêu quân sự” của chiến dịch, bao gồm việc tấn công vào hệ thống tên lửa, cơ sở quân sự và năng lực tác chiến của Iran.
Trên thực địa, các đòn không kích và hoạt động quân sự đã phá hủy nhiều khí tài, tàu chiến và hệ thống không người lái của Iran, đồng thời buộc Tehran phải chuyển sang chiến thuật phi đối xứng như rải mìn, sử dụng UAV và tên lửa để đe dọa tuyến hàng hải. Điều này cho thấy Mỹ phần nào đạt được mục tiêu ngắn hạn: làm suy yếu khả năng tấn công trực tiếp của Iran và giành ưu thế trên không, trên biển.
Tuy nhiên, các đánh giá tình báo mới nhất lại đặt dấu hỏi lớn về “thành công chiến lược”. Theo Reuters, chương trình hạt nhân của Iran chỉ bị ảnh hưởng hạn chế, với khả năng chế tạo vũ khí hạt nhân gần như không thay đổi đáng kể. Điều này đồng nghĩa với việc mục tiêu quan trọng nhất - triệt tiêu mối đe dọa hạt nhân - chưa thực sự đạt được.
Tàu khu trục lớp Arleigh Burke USS Frank E. Petersen Jr. của Hải quân Mỹ phóng tên lửa Tomahawk. (Nguồn: Bộ Chiến tranh Mỹ)
So sánh với các chiến dịch trước như Iraq War
Nếu đặt “Epic Fury” cạnh chiến tranh Iraq, một điểm tương đồng rõ rệt là cách Mỹ tuyên bố chiến thắng sớm về mặt quân sự nhưng lại đối mặt với hệ quả kéo dài về chiến lược. Trong chiến tranh Iraq, quân đội Mỹ nhanh chóng lật đổ chính quyền Saddam Hussein chỉ trong vài tuần, nhưng phải sa lầy trong nhiều năm xung đột hậu chiến.
Với Iran năm 2026, kịch bản có phần đảo ngược: Mỹ không tiến hành chiếm đóng, nhưng lại đối diện một đối thủ có khả năng duy trì xung đột ở cường độ thấp trên diện rộng. Các cuộc tấn công của Iran vào tàu thương mại, căn cứ Mỹ và các nước vùng Vịnh cho thấy chiến tranh đã chuyển từ đối đầu trực tiếp sang “chiến tranh phân tán”.
Khác với Iraq - nơi Mỹ kiểm soát lãnh thổ sau chiến thắng quân sự - tại Iran, Washington buộc phải dừng chiến dịch trong khi đối thủ vẫn giữ được năng lực răn đe cốt lõi. Điều này khiến “Epic Fury” mang dáng dấp của một chiến thắng chiến thuật, nhưng chưa phải thắng lợi chiến lược.
Chi phí chiến tranh hiện đại: có còn bền vững?
Một trong những yếu tố quan trọng dẫn đến quyết định kết thúc chiến dịch là chi phí. Dù không có con số chính thức đầy đủ, các báo cáo quốc tế cho thấy chiến dịch đã gây áp lực lớn về tài chính, hậu cần và chính trị. Song song với đó, Mỹ phải triển khai thêm chiến dịch “Project Freedom” nhằm bảo vệ tuyến vận tải dầu qua eo Hormuz - một nhiệm vụ kéo dài và tốn kém.
Theo ước tính của Lầu Năm Góc, Mỹ đã chi khoảng 25 tỷ USD cho các hoạt động quân sự trực tiếp trong cuộc xung đột với Iran (tính đến cuối tháng 4/2026, sau khoảng 2 tháng). Phần lớn chi phí này tập trung vào đạn dược, bảo trì thiết bị và duy trì sự hiện diện quân sự. Tuy nhiên, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn, ước tính từ 40-50 tỷ USD hoặc cao hơn nhiều.
Chi tiết về chi phí xung đột Mỹ - Iran: Chi phí trực tiếp (ước tính Lầu Năm Góc): 25 tỷ USD sau 2 tháng, tương đương gần 416 triệu USD mỗi ngày. Các khoản chi chính gồm: Đạn dược, thay thế vũ khí/tài sản bị phá hủy, và sửa chữa các căn cứ quân sự.
Dự báo tổng chi phí: nhiều chuyên gia cho rằng con số 25 tỷ USD chỉ là "tiền tạm ứng" và tổng thiệt hại tài chính có thể lên tới 50 tỷ USD. Ngoài ra, chi phí thực tế đối với nền kinh tế Mỹ có thể cao hơn nhiều, nếu bao gồm chi phí cơ hội và các tác động kinh tế khác.
Chi phí không chỉ nằm ở tiền bạc mà còn ở nguồn lực quân sự. Một chiến dịch cứu hộ phi công bị bắn rơi đã phải huy động tới hàng trăm binh sĩ và hơn 150 máy bay, cho thấy mức độ tiêu hao lớn ngay cả trong các nhiệm vụ đơn lẻ. Trong bối cảnh chiến tranh hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ cao và hệ thống vũ khí đắt đỏ, mỗi tổn thất đều có tác động đáng kể đến năng lực tác chiến lâu dài.
Ngoài ra, áp lực chính trị trong nước cũng đóng vai trò quan trọng. Quy định của Đạo luật War Powers buộc chính quyền Mỹ phải giới hạn thời gian triển khai quân sự, và việc tuyên bố kết thúc chiến dịch trước hạn được xem là cách để tránh xung đột với Quốc hội. Điều này phản ánh một thực tế: chiến tranh hiện đại không chỉ bị giới hạn bởi năng lực quân sự, mà còn bởi thể chế chính trị và dư luận.
Ông Trump bị buộc phải dừng cuộc chiến, theo luật War Powers của Mỹ
Không thể gọi là một “chiến thắng” trọn vẹn
Tổng thể, “Epic Fury” cho thấy một xu hướng quen thuộc trong chiến tranh hiện đại: Mỹ vẫn có khả năng giành ưu thế quân sự nhanh chóng, nhưng ngày càng khó chuyển hóa thành kết quả chiến lược bền vững. Iran vẫn duy trì năng lực hạt nhân tiềm tàng, tiếp tục gây bất ổn khu vực và buộc Mỹ phải duy trì hiện diện quân sự dài hạn.
Chiến dịch vì thế đặt ra câu hỏi lớn: trong bối cảnh chi phí tăng cao và hiệu quả chiến lược giảm dần, liệu các cuộc can thiệp quân sự quy mô lớn còn là công cụ hiệu quả của Mỹ, hay chỉ là những chiến thắng ngắn hạn với cái giá ngày càng đắt đỏ?
Sau hơn hai tháng leo thang quân sự, chính quyền Tổng thống Donald Trump tuyên bố kết thúc chiến dịch “Epic Fury” (Cuồng nộ) với lập luận rằng các mục tiêu cốt lõi đã hoàn thành. Ngoại trưởng Marco Rubio khẳng định Mỹ đã “đạt được các mục tiêu quân sự” của chiến dịch, bao gồm việc tấn công vào hệ thống tên lửa, cơ sở quân sự và năng lực tác chiến của Iran.
Trên thực địa, các đòn không kích và hoạt động quân sự đã phá hủy nhiều khí tài, tàu chiến và hệ thống không người lái của Iran, đồng thời buộc Tehran phải chuyển sang chiến thuật phi đối xứng như rải mìn, sử dụng UAV và tên lửa để đe dọa tuyến hàng hải. Điều này cho thấy Mỹ phần nào đạt được mục tiêu ngắn hạn: làm suy yếu khả năng tấn công trực tiếp của Iran và giành ưu thế trên không, trên biển.
Tuy nhiên, các đánh giá tình báo mới nhất lại đặt dấu hỏi lớn về “thành công chiến lược”. Theo Reuters, chương trình hạt nhân của Iran chỉ bị ảnh hưởng hạn chế, với khả năng chế tạo vũ khí hạt nhân gần như không thay đổi đáng kể. Điều này đồng nghĩa với việc mục tiêu quan trọng nhất - triệt tiêu mối đe dọa hạt nhân - chưa thực sự đạt được.
Tàu khu trục lớp Arleigh Burke USS Frank E. Petersen Jr. của Hải quân Mỹ phóng tên lửa Tomahawk. (Nguồn: Bộ Chiến tranh Mỹ)
So sánh với các chiến dịch trước như Iraq War
Nếu đặt “Epic Fury” cạnh chiến tranh Iraq, một điểm tương đồng rõ rệt là cách Mỹ tuyên bố chiến thắng sớm về mặt quân sự nhưng lại đối mặt với hệ quả kéo dài về chiến lược. Trong chiến tranh Iraq, quân đội Mỹ nhanh chóng lật đổ chính quyền Saddam Hussein chỉ trong vài tuần, nhưng phải sa lầy trong nhiều năm xung đột hậu chiến.
Với Iran năm 2026, kịch bản có phần đảo ngược: Mỹ không tiến hành chiếm đóng, nhưng lại đối diện một đối thủ có khả năng duy trì xung đột ở cường độ thấp trên diện rộng. Các cuộc tấn công của Iran vào tàu thương mại, căn cứ Mỹ và các nước vùng Vịnh cho thấy chiến tranh đã chuyển từ đối đầu trực tiếp sang “chiến tranh phân tán”.
Khác với Iraq - nơi Mỹ kiểm soát lãnh thổ sau chiến thắng quân sự - tại Iran, Washington buộc phải dừng chiến dịch trong khi đối thủ vẫn giữ được năng lực răn đe cốt lõi. Điều này khiến “Epic Fury” mang dáng dấp của một chiến thắng chiến thuật, nhưng chưa phải thắng lợi chiến lược.
Chi phí chiến tranh hiện đại: có còn bền vững?
Một trong những yếu tố quan trọng dẫn đến quyết định kết thúc chiến dịch là chi phí. Dù không có con số chính thức đầy đủ, các báo cáo quốc tế cho thấy chiến dịch đã gây áp lực lớn về tài chính, hậu cần và chính trị. Song song với đó, Mỹ phải triển khai thêm chiến dịch “Project Freedom” nhằm bảo vệ tuyến vận tải dầu qua eo Hormuz - một nhiệm vụ kéo dài và tốn kém.
Theo ước tính của Lầu Năm Góc, Mỹ đã chi khoảng 25 tỷ USD cho các hoạt động quân sự trực tiếp trong cuộc xung đột với Iran (tính đến cuối tháng 4/2026, sau khoảng 2 tháng). Phần lớn chi phí này tập trung vào đạn dược, bảo trì thiết bị và duy trì sự hiện diện quân sự. Tuy nhiên, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn, ước tính từ 40-50 tỷ USD hoặc cao hơn nhiều.
Chi tiết về chi phí xung đột Mỹ - Iran: Chi phí trực tiếp (ước tính Lầu Năm Góc): 25 tỷ USD sau 2 tháng, tương đương gần 416 triệu USD mỗi ngày. Các khoản chi chính gồm: Đạn dược, thay thế vũ khí/tài sản bị phá hủy, và sửa chữa các căn cứ quân sự.
Dự báo tổng chi phí: nhiều chuyên gia cho rằng con số 25 tỷ USD chỉ là "tiền tạm ứng" và tổng thiệt hại tài chính có thể lên tới 50 tỷ USD. Ngoài ra, chi phí thực tế đối với nền kinh tế Mỹ có thể cao hơn nhiều, nếu bao gồm chi phí cơ hội và các tác động kinh tế khác.
Chi phí không chỉ nằm ở tiền bạc mà còn ở nguồn lực quân sự. Một chiến dịch cứu hộ phi công bị bắn rơi đã phải huy động tới hàng trăm binh sĩ và hơn 150 máy bay, cho thấy mức độ tiêu hao lớn ngay cả trong các nhiệm vụ đơn lẻ. Trong bối cảnh chiến tranh hiện đại ngày càng phụ thuộc vào công nghệ cao và hệ thống vũ khí đắt đỏ, mỗi tổn thất đều có tác động đáng kể đến năng lực tác chiến lâu dài.
Ngoài ra, áp lực chính trị trong nước cũng đóng vai trò quan trọng. Quy định của Đạo luật War Powers buộc chính quyền Mỹ phải giới hạn thời gian triển khai quân sự, và việc tuyên bố kết thúc chiến dịch trước hạn được xem là cách để tránh xung đột với Quốc hội. Điều này phản ánh một thực tế: chiến tranh hiện đại không chỉ bị giới hạn bởi năng lực quân sự, mà còn bởi thể chế chính trị và dư luận.
Ông Trump bị buộc phải dừng cuộc chiến, theo luật War Powers của Mỹ
Không thể gọi là một “chiến thắng” trọn vẹn
Tổng thể, “Epic Fury” cho thấy một xu hướng quen thuộc trong chiến tranh hiện đại: Mỹ vẫn có khả năng giành ưu thế quân sự nhanh chóng, nhưng ngày càng khó chuyển hóa thành kết quả chiến lược bền vững. Iran vẫn duy trì năng lực hạt nhân tiềm tàng, tiếp tục gây bất ổn khu vực và buộc Mỹ phải duy trì hiện diện quân sự dài hạn.
Chiến dịch vì thế đặt ra câu hỏi lớn: trong bối cảnh chi phí tăng cao và hiệu quả chiến lược giảm dần, liệu các cuộc can thiệp quân sự quy mô lớn còn là công cụ hiệu quả của Mỹ, hay chỉ là những chiến thắng ngắn hạn với cái giá ngày càng đắt đỏ?