Ngô Xuân Thành✔
Thành viên nổi tiếng
Nhập mộ - người bình thường chẳng ai quan tâm đến vấn đề này, nói gì là biết đến khái niệm. Nhưng gia đình có người thân vừa mới mất chắc chắn phải biết đến hai từ này và tìm hiểu, bởi đây là vấn đề tâm linh không nhà nào có đám bỏ qua được. Phạm vi bài viết này mình sẽ chọn lọc thông tin để chia sẻ lại, hy vọng giúp ai đó khi cần tránh bị các thầy pháp dởm hù dọa, lừa tiền trong lúc gia đình có chuyện bối rối.
Trước hết, cần hiểu rằng nhập mộ là một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian thường được nhắc đến cùng với trùng tang và thiên di khi xem xét thời điểm qua đời của một người. Theo một số phương pháp tính truyền thống, người ta căn cứ vào tuổi, tháng, ngày và giờ mất để xác định các yếu tố này thuộc cung nào. Trong cách lý giải dân gian, nhập mộ thường được xem là dấu hiệu tượng trưng cho sự yên ổn, thiên di gắn với sự dịch chuyển, còn trùng tang là khái niệm gắn với những lo ngại về sự mất mát liên tiếp trong gia đình. Đây là cách diễn giải thuộc phạm vi tín ngưỡng, không được khoa học chứng minh.
Một điều khá thú vị là khi tìm hiểu về nhập mộ, chúng ta thường nghe người ta nói người mất có một nhập mộ, hai nhập mộ, ba nhập mộ, thậm chí bốn nhập mộ, hoặc không có nhập mộ nào. Vậy những con số ấy có ý nghĩa gì? Theo một số cách tính dân gian, bốn yếu tố gồm tuổi, tháng, ngày và giờ mất được lần lượt đối chiếu với các cung. Mỗi yếu tố rơi vào cung nhập mộ được tính là một lần nhập mộ. Chẳng hạn, nếu có ba yếu tố thuộc cung này thì được gọi là ba nhập mộ; nếu cả bốn yếu tố cùng thuộc cung nhập mộ thì gọi là bốn nhập mộ. Ngược lại, không nhập mộ có nghĩa là không có yếu tố nào rơi vào cung nhập mộ theo phương pháp tính đang sử dụng.
Theo quan niệm truyền thống, nhiều người xem việc có nhiều nhập mộ là điều tốt, tượng trưng cho sự yên ổn của người đã khuất. Vì vậy, ba hoặc bốn nhập mộ thường được đánh giá thuận lợi, còn không có nhập mộ có thể khiến gia đình lo lắng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không nhập mộ không đồng nghĩa với trùng tang, và ngay cả những cách tính, cách luận giải cũng có thể khác nhau giữa các địa phương hoặc trường phái. Quan trọng hơn, không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy số lần nhập mộ có liên quan đến sự bình an, sức khỏe hay vận mệnh của những người còn sống. Do đó, không nên xem kết quả của những phép tính này như một lời dự báo về tương lai của gia đình.
Vậy tại sao những khái niệm như nhập mộ, trùng tang lại khiến nhiều người quan tâm, thậm chí lo sợ? Có lẽ bởi khi vừa mất đi một người thân, tâm lý chung của con người là đau buồn, bất an và mong muốn làm mọi việc chu đáo để người đã khuất được yên nghỉ. Trong hoàn cảnh ấy, nếu nghe ai đó nói người mất phạm giờ xấu, không có nhập mộ hoặc có nguy cơ trùng tang, nhiều gia đình rất dễ hoang mang. Nỗi lo càng lớn khi người đưa ra lời nhận xét khẳng định rằng nếu không thực hiện một nghi lễ nào đó thì con cháu có thể gặp chuyện không may.
Chính tâm lý này đôi khi trở thành cơ hội để một số người lợi dụng. Họ có thể đưa ra những lời phán đáng sợ về tai họa, bệnh tật, làm ăn thất bát hoặc sự mất mát tiếp theo trong gia đình, rồi đề nghị thực hiện những nghi lễ hóa giải với chi phí từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng. Đáng nói là những lời cảnh báo ấy không có cơ sở kiểm chứng, trong khi người nghe lại đang ở thời điểm dễ bị tác động về tâm lý nhất. Việc sử dụng nỗi đau và sự lo lắng của người khác để gây áp lực, buộc họ chi tiền là hành vi cần được cảnh giác, bất kể người thực hiện tự nhận mình có khả năng tâm linh đến đâu.
Tất nhiên, cũng cần phân biệt giữa việc gìn giữ phong tục với mê tín, dị đoan. Việc gia đình tham khảo người am hiểu nghi lễ, lựa chọn ngày giờ tổ chức tang lễ, chuẩn bị hương hoa hay thực hiện những nghi thức truyền thống có thể xuất phát từ nhu cầu tinh thần và sự tôn trọng đối với người đã khuất. Những việc làm ấy miễn là được thực hiện trên tinh thần tự nguyện, phù hợp với điều kiện gia đình và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. Điều cần tránh là tin tưởng vô điều kiện vào những lời dự báo tai họa, cho rằng một nghi lễ có thể quyết định sự sống chết hoặc vận mệnh của con người sắp tới.
Theo mình, nếu gia đình có nhu cầu tìm hiểu về nhập mộ hay các nghi thức liên quan đến tang lễ, nên tham khảo từ nhiều nguồn, đặc biệt là những người có hiểu biết về văn hóa, phong tục địa phương. Khi có những lời giải thích khác nhau, cũng không nhất thiết phải cố tìm một kết quả được cho là chính xác tuyệt đối, bởi bản thân các phương pháp tính này không phải hệ thống kiến thức khoa học đã được kiểm chứng. Càng không nên vì một lời phán bất lợi mà vội vàng tổ chức những nghi lễ tốn kém hoặc thực hiện những yêu cầu thiếu hợp lý.
Suy cho cùng, tang lễ trước hết là dịp để gia đình, họ hàng và những người thân quen tiễn biệt một con người, bày tỏ sự thương tiếc, lòng biết ơn và tình nghĩa đối với người đã khuất. Sự chu đáo trong việc lo liệu hậu sự, sự quan tâm dành cho những người đang đau buồn và việc gìn giữ những kỷ niệm tốt đẹp về người đã mất mới là những điều có ý nghĩa thiết thực. Những nghi thức truyền thống, nếu được thực hiện, cũng nên hướng đến mục đích ấy, thay vì trở thành gánh nặng tâm lý và tài chính cho gia đình.
Mỗi người có quyền lựa chọn cách thể hiện niềm tin và lòng thành kính theo truyền thống của gia đình mình. Có điều kiện thì tổ chức tang lễ, cúng lễ chu đáo; kinh tế còn khó khăn thì thực hiện đơn giản, trang nghiêm cũng không có gì phải áy náy. Cúng lễ nên tùy tiền biện lễ, không cần mâm cao cỗ đầy, càng không nên vay mượn hoặc chi tiêu quá sức chỉ vì những lời hù dọa về chuyện tâm linh. Điều quan trọng nhất vẫn là từ trong tâm, là lòng thành kính, sự tưởng nhớ và tình nghĩa của người còn sống dành cho người đã khuất. Đó mới là giá trị đáng trân trọng và gìn giữ trong những phong tục tốt đẹp của người Việt.
Trước hết, cần hiểu rằng nhập mộ là một khái niệm trong tín ngưỡng dân gian thường được nhắc đến cùng với trùng tang và thiên di khi xem xét thời điểm qua đời của một người. Theo một số phương pháp tính truyền thống, người ta căn cứ vào tuổi, tháng, ngày và giờ mất để xác định các yếu tố này thuộc cung nào. Trong cách lý giải dân gian, nhập mộ thường được xem là dấu hiệu tượng trưng cho sự yên ổn, thiên di gắn với sự dịch chuyển, còn trùng tang là khái niệm gắn với những lo ngại về sự mất mát liên tiếp trong gia đình. Đây là cách diễn giải thuộc phạm vi tín ngưỡng, không được khoa học chứng minh.
Một điều khá thú vị là khi tìm hiểu về nhập mộ, chúng ta thường nghe người ta nói người mất có một nhập mộ, hai nhập mộ, ba nhập mộ, thậm chí bốn nhập mộ, hoặc không có nhập mộ nào. Vậy những con số ấy có ý nghĩa gì? Theo một số cách tính dân gian, bốn yếu tố gồm tuổi, tháng, ngày và giờ mất được lần lượt đối chiếu với các cung. Mỗi yếu tố rơi vào cung nhập mộ được tính là một lần nhập mộ. Chẳng hạn, nếu có ba yếu tố thuộc cung này thì được gọi là ba nhập mộ; nếu cả bốn yếu tố cùng thuộc cung nhập mộ thì gọi là bốn nhập mộ. Ngược lại, không nhập mộ có nghĩa là không có yếu tố nào rơi vào cung nhập mộ theo phương pháp tính đang sử dụng.
Theo quan niệm truyền thống, nhiều người xem việc có nhiều nhập mộ là điều tốt, tượng trưng cho sự yên ổn của người đã khuất. Vì vậy, ba hoặc bốn nhập mộ thường được đánh giá thuận lợi, còn không có nhập mộ có thể khiến gia đình lo lắng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không nhập mộ không đồng nghĩa với trùng tang, và ngay cả những cách tính, cách luận giải cũng có thể khác nhau giữa các địa phương hoặc trường phái. Quan trọng hơn, không có bằng chứng khoa học đáng tin cậy cho thấy số lần nhập mộ có liên quan đến sự bình an, sức khỏe hay vận mệnh của những người còn sống. Do đó, không nên xem kết quả của những phép tính này như một lời dự báo về tương lai của gia đình.
Vậy tại sao những khái niệm như nhập mộ, trùng tang lại khiến nhiều người quan tâm, thậm chí lo sợ? Có lẽ bởi khi vừa mất đi một người thân, tâm lý chung của con người là đau buồn, bất an và mong muốn làm mọi việc chu đáo để người đã khuất được yên nghỉ. Trong hoàn cảnh ấy, nếu nghe ai đó nói người mất phạm giờ xấu, không có nhập mộ hoặc có nguy cơ trùng tang, nhiều gia đình rất dễ hoang mang. Nỗi lo càng lớn khi người đưa ra lời nhận xét khẳng định rằng nếu không thực hiện một nghi lễ nào đó thì con cháu có thể gặp chuyện không may.
Chính tâm lý này đôi khi trở thành cơ hội để một số người lợi dụng. Họ có thể đưa ra những lời phán đáng sợ về tai họa, bệnh tật, làm ăn thất bát hoặc sự mất mát tiếp theo trong gia đình, rồi đề nghị thực hiện những nghi lễ hóa giải với chi phí từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng. Đáng nói là những lời cảnh báo ấy không có cơ sở kiểm chứng, trong khi người nghe lại đang ở thời điểm dễ bị tác động về tâm lý nhất. Việc sử dụng nỗi đau và sự lo lắng của người khác để gây áp lực, buộc họ chi tiền là hành vi cần được cảnh giác, bất kể người thực hiện tự nhận mình có khả năng tâm linh đến đâu.
Tất nhiên, cũng cần phân biệt giữa việc gìn giữ phong tục với mê tín, dị đoan. Việc gia đình tham khảo người am hiểu nghi lễ, lựa chọn ngày giờ tổ chức tang lễ, chuẩn bị hương hoa hay thực hiện những nghi thức truyền thống có thể xuất phát từ nhu cầu tinh thần và sự tôn trọng đối với người đã khuất. Những việc làm ấy miễn là được thực hiện trên tinh thần tự nguyện, phù hợp với điều kiện gia đình và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến người khác. Điều cần tránh là tin tưởng vô điều kiện vào những lời dự báo tai họa, cho rằng một nghi lễ có thể quyết định sự sống chết hoặc vận mệnh của con người sắp tới.
Theo mình, nếu gia đình có nhu cầu tìm hiểu về nhập mộ hay các nghi thức liên quan đến tang lễ, nên tham khảo từ nhiều nguồn, đặc biệt là những người có hiểu biết về văn hóa, phong tục địa phương. Khi có những lời giải thích khác nhau, cũng không nhất thiết phải cố tìm một kết quả được cho là chính xác tuyệt đối, bởi bản thân các phương pháp tính này không phải hệ thống kiến thức khoa học đã được kiểm chứng. Càng không nên vì một lời phán bất lợi mà vội vàng tổ chức những nghi lễ tốn kém hoặc thực hiện những yêu cầu thiếu hợp lý.
Suy cho cùng, tang lễ trước hết là dịp để gia đình, họ hàng và những người thân quen tiễn biệt một con người, bày tỏ sự thương tiếc, lòng biết ơn và tình nghĩa đối với người đã khuất. Sự chu đáo trong việc lo liệu hậu sự, sự quan tâm dành cho những người đang đau buồn và việc gìn giữ những kỷ niệm tốt đẹp về người đã mất mới là những điều có ý nghĩa thiết thực. Những nghi thức truyền thống, nếu được thực hiện, cũng nên hướng đến mục đích ấy, thay vì trở thành gánh nặng tâm lý và tài chính cho gia đình.
Mỗi người có quyền lựa chọn cách thể hiện niềm tin và lòng thành kính theo truyền thống của gia đình mình. Có điều kiện thì tổ chức tang lễ, cúng lễ chu đáo; kinh tế còn khó khăn thì thực hiện đơn giản, trang nghiêm cũng không có gì phải áy náy. Cúng lễ nên tùy tiền biện lễ, không cần mâm cao cỗ đầy, càng không nên vay mượn hoặc chi tiêu quá sức chỉ vì những lời hù dọa về chuyện tâm linh. Điều quan trọng nhất vẫn là từ trong tâm, là lòng thành kính, sự tưởng nhớ và tình nghĩa của người còn sống dành cho người đã khuất. Đó mới là giá trị đáng trân trọng và gìn giữ trong những phong tục tốt đẹp của người Việt.




