Thanh Hải Lucky
Thanh Hải Lucky
Năm 2026 có lẽ sẽ được nhớ đến như một năm đặc biệt của giáo dục Việt Nam.
Không chỉ bởi những tranh cãi xung quanh đề thi hay cách tuyển sinh, mà còn bởi hàng loạt "nghi án" gian lận thi cử, những địa phương có phổ điểm và số lượng điểm cao bất thường đang được cơ quan chức năng điều tra. Những vụ việc này một lần nữa làm dấy lên câu hỏi mà nhiều năm qua xã hội vẫn trăn trở:
Kỳ thi tốt nghiệp THPT "2 trong 1" – vừa xét tốt nghiệp, vừa làm căn cứ tuyển sinh đại học – có còn phù hợp hay đã đến lúc cần thay đổi?
Thực tế, câu trả lời dường như không chỉ đến từ dư luận mà còn đến từ chính các trường đại học.
Điểm thi tốt nghiệp THPT đang dần mất vị thế
Giai đoạn 2024 - 2026 đánh dấu một xu hướng rất rõ: điểm thi tốt nghiệp THPT đang giảm dần vai trò trong tuyển sinh của các trường đại học tốp đầu.
Nếu như trước đây, đây gần như là "tấm vé" quan trọng nhất để bước vào đại học thì hiện nay, nhiều trường đã chủ động giảm chỉ tiêu xét tuyển bằng điểm thi THPT, thay vào đó mở rộng các phương thức tuyển sinh riêng có khả năng phân loại thí sinh tốt hơn.
Đó không phải là sự thay đổi ngẫu nhiên, mà phản ánh nhu cầu tuyển chọn đúng năng lực của các trường đại học trong bối cảnh số lượng thí sinh ngày càng đông và yêu cầu đào tạo ngày càng cao.
Các kỳ thi riêng đang trở thành xu hướng
Điều này được thể hiện rất rõ qua số lượng thí sinh tham gia các kỳ thi riêng trong ba năm gần đây.
Kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) của Đại học Quốc gia Hà Nội
Điều đó cũng có nghĩa là chính các trường đại học đang giảm dần sự phụ thuộc vào điểm thi tốt nghiệp THPT.
"Giọt nước tràn ly" của mô hình 2 trong 1?
Không thể phủ nhận kỳ thi "2 trong 1" từng mang lại nhiều lợi ích. Một kỳ thi giúp học sinh vừa xét tốt nghiệp, vừa xét tuyển đại học đã góp phần giảm áp lực và tiết kiệm chi phí cho xã hội.
Nhưng sau hơn một thập kỷ vận hành, mô hình này cũng bộc lộ không ít hạn chế.
Khi một kỳ thi cùng lúc gánh hai nhiệm vụ quá lớn, áp lực dành cho học sinh, giáo viên và địa phương đều tăng lên. Quan trọng hơn, chỉ cần xảy ra tiêu cực ở một vài điểm thi thì hậu quả không chỉ dừng lại ở việc xét tốt nghiệp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội vào đại học của hàng triệu học sinh trên cả nước.
Những gì diễn ra trong năm 2026 cho thấy niềm tin của xã hội đang bị thử thách.
Có nên tiếp tục "níu kéo" hay mạnh dạn cải tiến?
Có lẽ câu hỏi đúng lúc này không phải là giữ hay bỏ kỳ thi "2 trong 1".
Điều cần bàn là làm thế nào để xây dựng một hệ thống tuyển sinh công bằng và đáng tin cậy hơn.
Theo tôi, có thể nghiên cứu theo hướng:
Phụ huynh không mong con mình được ưu tiên.
Học sinh cũng không mong được cộng thêm điểm.
Điều họ mong muốn nhất là sự công bằng.
Một học sinh học thật phải được đánh giá bằng năng lực thật. Một điểm số phải phản ánh đúng thực lực. Một kỳ thi quốc gia muốn được xã hội tin tưởng thì trước hết phải bảo đảm sự minh bạch và công bằng tuyệt đối.
Nếu năm 2026 thực sự là "giọt nước tràn ly", thì hy vọng đây cũng sẽ là thời điểm để chúng ta mạnh dạn cải tiến, xây dựng một hệ thống tuyển sinh hiện đại hơn, khách quan hơn và công bằng hơn cho tất cả học sinh Việt Nam.
Không chỉ bởi những tranh cãi xung quanh đề thi hay cách tuyển sinh, mà còn bởi hàng loạt "nghi án" gian lận thi cử, những địa phương có phổ điểm và số lượng điểm cao bất thường đang được cơ quan chức năng điều tra. Những vụ việc này một lần nữa làm dấy lên câu hỏi mà nhiều năm qua xã hội vẫn trăn trở:
Kỳ thi tốt nghiệp THPT "2 trong 1" – vừa xét tốt nghiệp, vừa làm căn cứ tuyển sinh đại học – có còn phù hợp hay đã đến lúc cần thay đổi?
Thực tế, câu trả lời dường như không chỉ đến từ dư luận mà còn đến từ chính các trường đại học.
Điểm thi tốt nghiệp THPT đang dần mất vị thế
Giai đoạn 2024 - 2026 đánh dấu một xu hướng rất rõ: điểm thi tốt nghiệp THPT đang giảm dần vai trò trong tuyển sinh của các trường đại học tốp đầu.
Nếu như trước đây, đây gần như là "tấm vé" quan trọng nhất để bước vào đại học thì hiện nay, nhiều trường đã chủ động giảm chỉ tiêu xét tuyển bằng điểm thi THPT, thay vào đó mở rộng các phương thức tuyển sinh riêng có khả năng phân loại thí sinh tốt hơn.
Đó không phải là sự thay đổi ngẫu nhiên, mà phản ánh nhu cầu tuyển chọn đúng năng lực của các trường đại học trong bối cảnh số lượng thí sinh ngày càng đông và yêu cầu đào tạo ngày càng cao.
Các kỳ thi riêng đang trở thành xu hướng
Điều này được thể hiện rất rõ qua số lượng thí sinh tham gia các kỳ thi riêng trong ba năm gần đây.
Kỳ thi Đánh giá năng lực (HSA) của Đại học Quốc gia Hà Nội
- 2024: 100.633 lượt dự thi.
- 2025: 89.059 lượt.
- 2026: 120.000 lượt thí sinh.
- 2024: 106.895 thí sinh đăng ký.
- 2025: hơn 130.000 thí sinh.
- 2026: 137.376 thí sinh đăng ký đợt 1, hơn 135.000 em dự thi.
- 2024: hơn 20.000 thí sinh.
- 2025: gần 30.000 thí sinh.
- 2026: gần 60.000 thí sinh đăng ký.
- 2024: 11.537 thí sinh.
- 2025: 17.439 thí sinh.
- 2026: gần 23.000 thí sinh.
Điều đó cũng có nghĩa là chính các trường đại học đang giảm dần sự phụ thuộc vào điểm thi tốt nghiệp THPT.
"Giọt nước tràn ly" của mô hình 2 trong 1?
Không thể phủ nhận kỳ thi "2 trong 1" từng mang lại nhiều lợi ích. Một kỳ thi giúp học sinh vừa xét tốt nghiệp, vừa xét tuyển đại học đã góp phần giảm áp lực và tiết kiệm chi phí cho xã hội.
Nhưng sau hơn một thập kỷ vận hành, mô hình này cũng bộc lộ không ít hạn chế.
Khi một kỳ thi cùng lúc gánh hai nhiệm vụ quá lớn, áp lực dành cho học sinh, giáo viên và địa phương đều tăng lên. Quan trọng hơn, chỉ cần xảy ra tiêu cực ở một vài điểm thi thì hậu quả không chỉ dừng lại ở việc xét tốt nghiệp, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội vào đại học của hàng triệu học sinh trên cả nước.
Những gì diễn ra trong năm 2026 cho thấy niềm tin của xã hội đang bị thử thách.
Có nên tiếp tục "níu kéo" hay mạnh dạn cải tiến?
Có lẽ câu hỏi đúng lúc này không phải là giữ hay bỏ kỳ thi "2 trong 1".
Điều cần bàn là làm thế nào để xây dựng một hệ thống tuyển sinh công bằng và đáng tin cậy hơn.
Theo tôi, có thể nghiên cứu theo hướng:
- Kỳ thi tốt nghiệp THPT tập trung đúng mục tiêu là công nhận hoàn thành chương trình phổ thông.
- Các trường đại học tiếp tục được trao quyền tự chủ tuyển sinh bằng các kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy hoặc các phương thức phù hợp với đặc thù đào tạo.
- Nếu vẫn duy trì kỳ thi chung, cần tăng cường giám sát độc lập, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu để phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường; đồng thời xử lý thật nghiêm mọi hành vi gian lận nhằm bảo vệ quyền lợi của đa số học sinh học thật, thi thật.
Phụ huynh không mong con mình được ưu tiên.
Học sinh cũng không mong được cộng thêm điểm.
Điều họ mong muốn nhất là sự công bằng.
Một học sinh học thật phải được đánh giá bằng năng lực thật. Một điểm số phải phản ánh đúng thực lực. Một kỳ thi quốc gia muốn được xã hội tin tưởng thì trước hết phải bảo đảm sự minh bạch và công bằng tuyệt đối.
Nếu năm 2026 thực sự là "giọt nước tràn ly", thì hy vọng đây cũng sẽ là thời điểm để chúng ta mạnh dạn cải tiến, xây dựng một hệ thống tuyển sinh hiện đại hơn, khách quan hơn và công bằng hơn cho tất cả học sinh Việt Nam.