NguyễN Thao
Thành viên nổi tiếng
Thị trường giao sau (futures) xuất hiện nhằm giải quyết một vấn đề lớn: biến động giá. Khi giá hàng hóa trên thị trường giao ngay thay đổi liên tục, cả người mua và người bán đều đối mặt với rủi ro. Hợp đồng giao sau cho phép hai bên thỏa thuận trước mức giá cho một giao dịch trong tương lai, giúp ổn định chi phí và doanh thu.
Cơ chế này mang lại lợi ích cho cả hai phía. Người mua có thể “khóa giá” để tránh rủi ro tăng giá, trong khi nhà sản xuất có thể bán trước sản phẩm, ngay cả khi chưa sản xuất hoặc chưa thu hoạch. Mục tiêu chung là giảm thiểu biến động và rủi ro thị trường.
Ban đầu, các hợp đồng giao sau chủ yếu áp dụng cho nông sản như ngũ cốc, thịt lợn. Tuy nhiên, khi nền kinh tế toàn cầu biến động mạnh vào thập niên 1970-1980 và việc điều tiết thị trường suy giảm, mô hình này nhanh chóng mở rộng sang các lĩnh vực khác như vàng, lãi suất và cuối cùng là dầu mỏ.
Sàn New York Mercantile Exchange (NYMEX), thành lập năm 1872, ban đầu chỉ phục vụ giao dịch bơ, pho-mát và trứng. Sau đó, nhiều mặt hàng được bổ sung như khoai tây Maine, táo, vàng, bạch kim và gỗ dán. Trong thời gian dài, khoai tây Maine từng là sản phẩm chủ lực.
Tuy nhiên, khi sản lượng và thị phần khoai tây Maine suy giảm, cùng với các sự cố giao dịch vào cuối thập niên 1970, NYMEX rơi vào khủng hoảng và buộc phải dừng giao dịch mặt hàng này.
Từ đây, dầu thô không chỉ được mua bán vật lý mà còn được giao dịch nhiều lần dưới dạng hợp đồng, tạo ra một thị trường năng động với sự tham gia của các nhà đầu cơ, nhà tài chính và doanh nghiệp.
Ban đầu, nhiều công ty dầu mỏ tỏ ra hoài nghi, cho rằng thị trường này mang tính đầu cơ cao và thiếu phù hợp với đặc thù dài hạn của ngành. Tuy nhiên, chỉ trong vài năm, hầu hết các công ty lớn và nhiều quốc gia xuất khẩu đã tham gia, khiến thị trường giao sau trở thành một phần không thể thiếu.
Giá dầu từ đó không còn do một thực thể duy nhất kiểm soát như trước đây (từ Standard Oil, Ủy ban đường sắt Texas đến OPEC), mà được hình thành liên tục trên thị trường mở, dựa trên cung cầu toàn cầu.
Trong hệ thống này, giá chuẩn được xác lập dựa trên West Texas Intermediate (WTI) – một loại dầu dễ giao dịch và phản ánh tốt biến động thị trường. Giá WTI cùng với vàng, lãi suất và chỉ số Dow Jones trở thành những chỉ số quan trọng của kinh tế toàn cầu.
Sự phát triển của thị trường giao sau, đặc biệt với dầu mỏ, đã tạo ra một hệ thống định giá minh bạch hơn, nơi thông tin được cập nhật liên tục và mọi người tham gia đều tiếp cận cùng một dữ liệu tại cùng thời điểm. Quy luật cung cầu vẫn giữ vai trò cốt lõi, nhưng được vận hành trên quy mô rộng lớn và tốc độ nhanh hơn nhiều so với trước đây.
Cơ chế này mang lại lợi ích cho cả hai phía. Người mua có thể “khóa giá” để tránh rủi ro tăng giá, trong khi nhà sản xuất có thể bán trước sản phẩm, ngay cả khi chưa sản xuất hoặc chưa thu hoạch. Mục tiêu chung là giảm thiểu biến động và rủi ro thị trường.
Ban đầu, các hợp đồng giao sau chủ yếu áp dụng cho nông sản như ngũ cốc, thịt lợn. Tuy nhiên, khi nền kinh tế toàn cầu biến động mạnh vào thập niên 1970-1980 và việc điều tiết thị trường suy giảm, mô hình này nhanh chóng mở rộng sang các lĩnh vực khác như vàng, lãi suất và cuối cùng là dầu mỏ.
Sàn New York Mercantile Exchange (NYMEX), thành lập năm 1872, ban đầu chỉ phục vụ giao dịch bơ, pho-mát và trứng. Sau đó, nhiều mặt hàng được bổ sung như khoai tây Maine, táo, vàng, bạch kim và gỗ dán. Trong thời gian dài, khoai tây Maine từng là sản phẩm chủ lực.
Tuy nhiên, khi sản lượng và thị phần khoai tây Maine suy giảm, cùng với các sự cố giao dịch vào cuối thập niên 1970, NYMEX rơi vào khủng hoảng và buộc phải dừng giao dịch mặt hàng này.
Bước ngoặt với dầu mỏ và chuẩn giá West Texas Intermediate (WTI)
Trong bối cảnh khó khăn, NYMEX đã chuyển hướng sang các sản phẩm năng lượng, bắt đầu với dầu đốt sưởi, trước khi chính thức ra mắt hợp đồng dầu thô giao sau vào ngày 30/3/1983. Sự kiện này diễn ra chỉ hai tuần sau cuộc họp của OPEC tại London, đánh dấu bước ngoặt lớn trong ngành dầu mỏ.Từ đây, dầu thô không chỉ được mua bán vật lý mà còn được giao dịch nhiều lần dưới dạng hợp đồng, tạo ra một thị trường năng động với sự tham gia của các nhà đầu cơ, nhà tài chính và doanh nghiệp.
Ban đầu, nhiều công ty dầu mỏ tỏ ra hoài nghi, cho rằng thị trường này mang tính đầu cơ cao và thiếu phù hợp với đặc thù dài hạn của ngành. Tuy nhiên, chỉ trong vài năm, hầu hết các công ty lớn và nhiều quốc gia xuất khẩu đã tham gia, khiến thị trường giao sau trở thành một phần không thể thiếu.
Giá dầu từ đó không còn do một thực thể duy nhất kiểm soát như trước đây (từ Standard Oil, Ủy ban đường sắt Texas đến OPEC), mà được hình thành liên tục trên thị trường mở, dựa trên cung cầu toàn cầu.
Trong hệ thống này, giá chuẩn được xác lập dựa trên West Texas Intermediate (WTI) – một loại dầu dễ giao dịch và phản ánh tốt biến động thị trường. Giá WTI cùng với vàng, lãi suất và chỉ số Dow Jones trở thành những chỉ số quan trọng của kinh tế toàn cầu.
Sự phát triển của thị trường giao sau, đặc biệt với dầu mỏ, đã tạo ra một hệ thống định giá minh bạch hơn, nơi thông tin được cập nhật liên tục và mọi người tham gia đều tiếp cận cùng một dữ liệu tại cùng thời điểm. Quy luật cung cầu vẫn giữ vai trò cốt lõi, nhưng được vận hành trên quy mô rộng lớn và tốc độ nhanh hơn nhiều so với trước đây.